Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài A Closer Look 2 (trang 107, 108)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Loại 1: điều kiện thật, có thể xảy ra — dùng hiện tại đơn + will.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài A Closer Look 2 (trang 107, 108), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Loại 2: điều kiện giả định — dùng quá khứ đơn + would. B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài A Closer Look 2 (trang 107, 108), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Bài A Closer Look 2 (trang 107, 108) thuộc Unit 10 — Planet Earth (Hành tinh Trái Đất) của Tiếng Anh 9. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài A Closer Look 2 (trang 107, 108), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Câu điều kiện loại 1: If + hiện tại đơn, will + động từ nguyên mẫu (If we recycle more, we will reduce waste — Nếu chúng ta tái chế nhiều hơn, chúng ta sẽ giảm rác thải). D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài A Closer Look 2 (trang 107, 108), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
- If we plant more trees, the air will become fresher. (Nếu chúng ta trồng nhiều cây hơn, không khí sẽ trong lành hơn.)
- If factories didn't release waste into rivers, fish would survive. (Nếu các nhà máy không xả thải ra sông, cá sẽ sống sót.)
- If I were you, I would use a reusable bottle. (Nếu tôi là bạn, tôi sẽ dùng bình nước tái sử dụng.)
- We must reduce our carbon footprint to protect the planet. (Chúng ta phải giảm dấu chân carbon để bảo vệ hành tinh.)
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài A Closer Look 2 (trang 107, 108) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Giải thích: câu 1 là điều kiện loại 1 (có thể xảy ra); câu 2 và 3 là điều kiện loại 2 (giả định); câu 3 dùng were với I trong câu giả định.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Viết lại câu sau sao cho nghĩa không đổi, dùng "This is the first time ...". We have never visited a craft village before.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi. > Two years ago, Nam joined a community project to clean up the local river. While he was picking up rubbish, he met many kind volunteers. The project changed his view on protecting the environment. a) When did Nam join the project? b) What did the project change?
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Viết một đoạn văn ngắn (5–6 câu) kể về một trải nghiệm đáng nhớ của em, sử dụng thì quá khứ tiếp diễn và cấu trúc "wish + past simple".
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Loại 1: điều kiện thật, có thể xảy ra — dùng hiện tại đơn + will."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Loại 2: điều kiện giả định — dùng quá khứ đơn + would."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài A Closer Look 2 (trang 107, 108) thuộc Unit 10 — Planet Earth (Hành tinh Trái Đất) của Tiếng Anh 9."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Câu điều kiện loại 1: If + hiện tại đơn, will + động từ nguyên mẫu (If we recycle more, we will reduce waste — Nếu chúng ta tái chế nhiều hơn, chúng ta sẽ giảm rác thải)."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài A Closer Look 2 (trang 107, 108) thuộc Unit 10 — Planet Earth (Hành tinh Trái Đất) của Tiếng Anh 9. Bài học tập trung vào ngữ pháp: câu điều kiện loại 1 và loại 2 trong bối cảnh môi trường.
- Tổng kết ghi nhớ: Loại 1: điều kiện thật, có thể xảy ra — dùng hiện tại đơn + will.; Loại 2: điều kiện giả định — dùng quá khứ đơn + would.; Trong câu giả định, dùng were cho mọi ngôi (If I were you).
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *- If we plant more trees, the air will become fresher. (Nếu chúng ta trồng nhiều cây hơn, không khí sẽ trong lành hơn.)
- If factories didn't release waste into rivers, fish would survive. (Nếu các nhà máy không xả thải ra sông, cá sẽ sống sót.)
- If I were you, I would use a reusable bottle. (Nếu tôi là bạn, tôi sẽ dùng bình nước tái sử dụng.)
- We must reduce our carbon footprint to protect the planet. (Chúng ta phải giảm dấu chân carbon để bảo vệ hành tinh.)*
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài A Closer Look 2 (trang 107, 108) (Loại 1: điều kiện thật, có thể xảy ra — dùng hiện tại đơn + will.; Loại 2: điều kiện giả định — dùng quá khứ đơn + would.; Trong câu giả định, dùng were cho mọi ngôi (If I were you).).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Giải thích: câu 1 là điều kiện loại 1 (có thể xảy ra); câu 2 và 3 là điều kiện loại 2 (giả định); câu 3 dùng were với I trong câu giả định.
- Bài 4: This is the first time we have visited a craft village.
- Bài 5: a) Two years ago. b) His view on protecting the environment.
- Bài 6: (Tự do, chấm theo ngữ pháp, có thì quá khứ tiếp diễn và cấu trúc wish + past simple.)
