Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài A Closer Look 2 (trang 117, 118)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Bị động với động từ khuyết thiếu: modal + be + quá khứ phân từ. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài A Closer Look 2 (trang 117, 118), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. To / in order to + động từ nguyên mẫu; so that + mệnh đề chỉ mục đích. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài A Closer Look 2 (trang 117, 118), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Bài A Closer Look 2 (trang 117, 118) thuộc Unit 11 — Electronic devices (Thiết bị điện tử) của Tiếng Anh 9.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài A Closer Look 2 (trang 117, 118), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Câu bị động với động từ khuyết thiếu: modal + be + quá khứ phân từ (Smartphones should be used wisely — Điện thoại thông minh nên được dùng một cách khôn ngoan; The battery must be charged before use — Pin phải được sạc trước khi dùng). B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài A Closer Look 2 (trang 117, 118), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
- Electronic devices can be used for learning and communication. (Thiết bị điện tử có thể được dùng để học tập và giao tiếp.)
- Students use tablets in order to read e-books. (Học sinh dùng máy tính bảng để đọc sách điện tử.)
- He turned off his phone so that he could concentrate on homework. (Cậu ấy tắt điện thoại để có thể tập trung làm bài tập.)
- The old phone must be repaired before it can be used again. (Điện thoại cũ phải được sửa trước khi có thể dùng lại.)
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài A Closer Look 2 (trang 117, 118) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Giải thích: câu 1 và 4 dùng bị động với can và must; câu 2 dùng in order to; câu 3 dùng so that + mệnh đề.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). preserve
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). bustling
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). balanced a. busy and full of activity b. depend on c. protect and keep d. having the right amount of everything
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Bị động với động từ khuyết thiếu: modal + be + quá khứ phân từ."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "To / in order to + động từ nguyên mẫu; so that + mệnh đề chỉ mục đích."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài A Closer Look 2 (trang 117, 118) thuộc Unit 11 — Electronic devices (Thiết bị điện tử) của Tiếng Anh 9."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Câu bị động với động từ khuyết thiếu: modal + be + quá khứ phân từ (Smartphones should be used wisely — Điện thoại thông minh nên được dùng một cách khôn ngoan; The battery must be charged before use — Pin phải được sạc trước khi dùng)."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài A Closer Look 2 (trang 117, 118) thuộc Unit 11 — Electronic devices (Thiết bị điện tử) của Tiếng Anh 9. Bài học tập trung vào ngữ pháp: câu bị động với động từ khuyết thiếu và mệnh đề chỉ mục đích.
- Tổng kết ghi nhớ: Bị động với động từ khuyết thiếu: modal + be + quá khứ phân từ.; To / in order to + động từ nguyên mẫu; so that + mệnh đề chỉ mục đích.; Phân biệt mục đích (để làm gì) và kết quả (vì vậy).
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *- Electronic devices can be used for learning and communication. (Thiết bị điện tử có thể được dùng để học tập và giao tiếp.)
- Students use tablets in order to read e-books. (Học sinh dùng máy tính bảng để đọc sách điện tử.)
- He turned off his phone so that he could concentrate on homework. (Cậu ấy tắt điện thoại để có thể tập trung làm bài tập.)
- The old phone must be repaired before it can be used again. (Điện thoại cũ phải được sửa trước khi có thể dùng lại.)*
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài A Closer Look 2 (trang 117, 118) (Bị động với động từ khuyết thiếu: modal + be + quá khứ phân từ.; To / in order to + động từ nguyên mẫu; so that + mệnh đề chỉ mục đích.; Phân biệt mục đích (để làm gì) và kết quả (vì vậy).).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Giải thích: câu 1 và 4 dùng bị động với can và must; câu 2 dùng in order to; câu 3 dùng so that + mệnh đề.
- Bài 4: a) used to b) could c) have lived
- Bài 5: a) When I was a child, I used to play football every afternoon. b) She used to wear ao dai when she was young.
- Bài 6: a) had b) could
