Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài A Closer Look 2 (trang 127, 128)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Will: quyết định tức thì; be going to: dự định đã có kế hoạch. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài A Closer Look 2 (trang 127, 128), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Câu điều kiện loại 1: If + hiện tại đơn, will + động từ nguyên mẫu.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài A Closer Look 2 (trang 127, 128), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Bài A Closer Look 2 (trang 127, 128) thuộc Unit 12 — Career choices (Lựa chọn nghề nghiệp) của Tiếng Anh 9. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài A Closer Look 2 (trang 127, 128), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Will diễn tả quyết định tức thì (I will become a doctor — Tôi sẽ trở thành bác sĩ); be going to diễn tả dự định đã lên kế hoạch (I am going to study medicine — Tôi sẽ học y); câu điều kiện loại 1 (If I pass the exam, I will study medicine — Nếu tôi đỗ kì thi, tôi sẽ học y). C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài A Closer Look 2 (trang 127, 128), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
- I am going to apply for a scholarship next year. (Tôi sẽ nộp đơn xin học bổng năm sau.)
- If she works hard, she will achieve her dream. (Nếu cô ấy làm việc chăm chỉ, cô ấy sẽ đạt được ước mơ.)
- A good teacher must be patient and passionate. (Một giáo viên giỏi phải kiên nhẫn và đam mê.)
- In my opinion, choosing a career is one of the most important decisions in life. (Theo ý kiến của tôi, chọn nghề là một trong những quyết định quan trọng nhất trong đời.)
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài A Closer Look 2 (trang 127, 128) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Giải thích: câu 1 dùng be going to cho dự định; câu 2 là điều kiện loại 1; câu 4 dùng In my opinion để nêu ý kiến.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Chia động từ trong ngoặc ở thì quá khứ tiếp diễn hoặc quá khứ đơn. a) While we (have) ___ dinner, the lights (go) ___ out. b) She (read) ___ a book when I called her.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Nối từ với nghĩa.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Viết câu với "question word + to-infinitive". a) He / not know / what / do / with old photos. b) They / wonder / where / go / this weekend.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Will: quyết định tức thì; be going to: dự định đã có kế hoạch."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Câu điều kiện loại 1: If + hiện tại đơn, will + động từ nguyên mẫu."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài A Closer Look 2 (trang 127, 128) thuộc Unit 12 — Career choices (Lựa chọn nghề nghiệp) của Tiếng Anh 9."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Will diễn tả quyết định tức thì (I will become a doctor — Tôi sẽ trở thành bác sĩ); be going to diễn tả dự định đã lên kế hoạch (I am going to study medicine — Tôi sẽ học y); câu điều kiện loại 1 (If I pass the exam, I will study medicine — Nếu tôi đỗ kì thi, tôi sẽ học y)."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài A Closer Look 2 (trang 127, 128) thuộc Unit 12 — Career choices (Lựa chọn nghề nghiệp) của Tiếng Anh 9. Bài học tập trung vào ngữ pháp: thì tương lai đơn, be going to và câu điều kiện loại 1 nói về kế hoạch nghề nghiệp.
- Tổng kết ghi nhớ: Will: quyết định tức thì; be going to: dự định đã có kế hoạch.; Câu điều kiện loại 1: If + hiện tại đơn, will + động từ nguyên mẫu.; Học từ vựng về nghề nghiệp và phẩm chất nghề nghiệp.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *- I am going to apply for a scholarship next year. (Tôi sẽ nộp đơn xin học bổng năm sau.)
- If she works hard, she will achieve her dream. (Nếu cô ấy làm việc chăm chỉ, cô ấy sẽ đạt được ước mơ.)
- A good teacher must be patient and passionate. (Một giáo viên giỏi phải kiên nhẫn và đam mê.)
- In my opinion, choosing a career is one of the most important decisions in life. (Theo ý kiến của tôi, chọn nghề là một trong những quyết định quan trọng nhất trong đời.)*
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài A Closer Look 2 (trang 127, 128) (Will: quyết định tức thì; be going to: dự định đã có kế hoạch.; Câu điều kiện loại 1: If + hiện tại đơn, will + động từ nguyên mẫu.; Học từ vựng về nghề nghiệp và phẩm chất nghề nghiệp.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Giải thích: câu 1 dùng be going to cho dự định; câu 2 là điều kiện loại 1; câu 4 dùng In my opinion để nêu ý kiến.
- Bài 4: a) were having / went b) was reading
- Bài 5: 1-b, 2-c, 3-a, 4-d
- Bài 6: a) He doesn't know what to do with old photos. b) They wonder where to go this weekend.
