1. Kiến thức trọng tâm
Bài A Closer Look 2 (trang 127, 128) thuộc Unit 12 — Career choices (Lựa chọn nghề nghiệp) của Tiếng Anh 9. Bài học tập trung vào ngữ pháp: thì tương lai đơn, be going to và câu điều kiện loại 1 nói về kế hoạch nghề nghiệp. Will diễn tả quyết định tức thì (I will become a doctor — Tôi sẽ trở thành bác sĩ); be going to diễn tả dự định đã lên kế hoạch (I am going to study medicine — Tôi sẽ học y); câu điều kiện loại 1 (If I pass the exam, I will study medicine — Nếu tôi đỗ kì thi, tôi sẽ học y). Từ vựng bổ sung: dream job (công việc mơ ước), apply for (ứng tuyển), training (đào tạo), passionate (đam mê), responsible (có trách nhiệm).
2. Ví dụ minh họa
- I am going to apply for a scholarship next year. (Tôi sẽ nộp đơn xin học bổng năm sau.)
- If she works hard, she will achieve her dream. (Nếu cô ấy làm việc chăm chỉ, cô ấy sẽ đạt được ước mơ.)
- A good teacher must be patient and passionate. (Một giáo viên giỏi phải kiên nhẫn và đam mê.)
- In my opinion, choosing a career is one of the most important decisions in life. (Theo ý kiến của tôi, chọn nghề là một trong những quyết định quan trọng nhất trong đời.)
Giải thích: câu 1 dùng be going to cho dự định; câu 2 là điều kiện loại 1; câu 4 dùng In my opinion để nêu ý kiến.
3. Ghi nhớ
- Will: quyết định tức thì; be going to: dự định đã có kế hoạch.
- Câu điều kiện loại 1: If + hiện tại đơn, will + động từ nguyên mẫu.
- Học từ vựng về nghề nghiệp và phẩm chất nghề nghiệp.
- Luyện viết đoạn văn về nghề nghiệp mơ ước và kế hoạch đạt được nó.
