Bài này thuộc Unit 2: City life (Cuộc sống ở thành phố).
1. Kiến thức trọng tâm
Trọng tâm của bài là cách so sánh khi nói về cuộc sống ở thành phố và nông thôn. Học sinh cần nắm ba dạng so sánh cơ bản:
- So sánh bằng:
as + tính từ/trạng từ + as— diễn tả hai đối tượng ngang nhau. Ví dụ: Life in the city is as busy as life in the countryside (Cuộc sống ở thành phố bận rộn như ở nông thôn). - So sánh hơn:
tính từ ngắn + -er + thanhoặcmore + tính từ dài + than. Ví dụ: The city is more crowded than the village (Thành phố đông đúc hơn làng quê). - So sánh nhất:
the + tính từ ngắn + -esthoặcthe most + tính từ dài. Ví dụ: Ha Noi is one of the most exciting cities in Viet Nam (Hà Nội là một trong những thành phố thú vị nhất Việt Nam).
Từ vựng cần nhớ: crowded (đông đúc), peaceful (yên bình), convenient (thuận tiện), polluted (ô nhiễm), public transport (giao thông công cộng), cost of living (chi phí sinh hoạt).
2. Ví dụ minh họa
Ví dụ 1: Điền dạng đúng của tính từ trong ngoặc.
Living in the city is (expensive) ______ than living in the countryside.
→ Đáp án: more expensive. Vì expensive là tính từ dài nên dùng more + tính từ + than. Câu hoàn chỉnh: Living in the city is more expensive than living in the countryside (Sống ở thành phố đắt đỏ hơn sống ở nông thôn).
Ví dụ 2: Viết lại câu dùng cấu trúc so sánh bằng.
The traffic in the city is busier than the traffic in my village.
→ The traffic in my village is not as busy as the traffic in the city (Giao thông ở làng tôi không bận rộn bằng giao thông ở thành phố).
3. Ghi nhớ
- Nhớ quy tắc thêm -er/-est với tính từ ngắn và dùng more/most với tính từ dài.
- Chú ý các tính từ bất quy tắc: good – better – best, bad – worse – worst, far – farther – farthest.
- Khi so sánh, đừng quên than trong so sánh hơn và the trong so sánh nhất.
- Hãy luyện tập bằng cách so sánh thành phố em sống với một vùng quê em biết.
