Bài này thuộc Unit 3: Healthy living for teens (Sống khỏe cho tuổi teen).
1. Kiến thức trọng tâm
Bài học tập trung vào động từ khuyết thiếu (modal verbs) dùng để đưa ra lời khuyên và nói về sự cần thiết: should, shouldn't, must, mustn't, have to.
- Should / shouldn't: đưa ra lời khuyên. Ví dụ: You should drink enough water every day (Bạn nên uống đủ nước mỗi ngày). You shouldn't stay up late (Bạn không nên thức khuya).
- Must / mustn't: diễn tả sự bắt buộc hoặc cấm đoán mạnh. Ví dụ: You must wear a helmet when riding a bike (Bạn phải đội mũ bảo hiểm khi đi xe đạp). You mustn't skip breakfast (Bạn không được bỏ bữa sáng).
- Have to: diễn tả nghĩa vụ do quy định bên ngoài. Ví dụ: Students have to do exercise every morning (Học sinh phải tập thể dục mỗi sáng).
Từ vựng cần nhớ: balanced diet (chế độ ăn cân bằng), junk food (đồ ăn vặt không lành mạnh), physical activity (hoạt động thể chất), mental health (sức khỏe tinh thần), get enough sleep (ngủ đủ giấc), avoid (tránh).
2. Ví dụ minh họa
Ví dụ 1: Chọn đáp án đúng.
Teenagers ______ eat too much fast food because it is bad for their health.
A. should B. shouldn't C. mustn't
→ Đáp án: B. shouldn't. Câu mang nghĩa khuyên nhủ: Teenagers shouldn't eat too much fast food (Thanh thiếu niên không nên ăn quá nhiều đồ ăn nhanh).
Ví dụ 2: Viết câu khuyên bạn của em.
Tình huống: Bạn em thường xuyên thức khuya chơi game.
→ You should go to bed early and you shouldn't play games late at night (Bạn nên đi ngủ sớm và không nên chơi game khuya).
3. Ghi nhớ
- Should dùng khi khuyên nhẹ nhàng; must dùng khi bắt buộc, mang tính quy định.
- Sau động từ khuyết thiếu luôn là động từ nguyên thể, không thêm -s hay to.
- Phủ định của must là mustn't (cấm), khác với don't have to (không cần thiết).
- Hãy tự đặt ra ba lời khuyên sức khỏe cho bản thân bằng should và shouldn't.
