Bài này thuộc Unit 4: Remembering the past (Nhớ về quá khứ).
1. Kiến thức trọng tâm
Bài học ôn lại cách dùng thì quá khứ đơn (past simple) và thì quá khứ tiếp diễn (past continuous) khi kể về những sự việc trong quá khứ.
- Quá khứ đơn: diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Cấu trúc:
S + V-ed/V2. Ví dụ: My grandmother lived in a small village (Bà tôi đã sống trong một ngôi làng nhỏ). - Quá khứ tiếp diễn: diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ. Cấu trúc:
S + was/were + V-ing. Ví dụ: At 8 p.m. last night, we were listening to grandmother's stories (Lúc 8 giờ tối qua, chúng tôi đang nghe bà kể chuyện). - Kết hợp hai thì: hành động dài dùng quá khứ tiếp diễn, hành động ngắn xen vào dùng quá khứ đơn, nối bằng when hoặc while. Ví dụ: While we were walking to school, we saw an old temple (Trong khi chúng tôi đang đi bộ tới trường, chúng tôi thấy một ngôi đền cổ).
Từ vựng cần nhớ: memories (kỉ niệm), traditional (truyền thống), ancient (cổ xưa), preserve (gìn giữ), generation (thế hệ), tell stories (kể chuyện).
2. Ví dụ minh họa
Ví dụ 1: Chia động từ trong ngoặc.
While my grandfather (work) ______ in the field, it (start) ______ to rain.
→ Đáp án: was working / started. Hành động dài (work) dùng quá khứ tiếp diễn, hành động ngắn xen vào (start) dùng quá khứ đơn.
Ví dụ 2: Đặt câu với while.
→ While my mother was cooking, my father was reading a newspaper (Trong khi mẹ tôi đang nấu ăn, bố tôi đang đọc báo).
3. Ghi nhớ
- When thường đi với quá khứ đơn; while thường đi với quá khứ tiếp diễn.
- Chú ý động từ bất quy tắc ở quá khứ đơn: see – saw, tell – told, go – went.
- Khi kể chuyện quá khứ, hãy kết hợp cả hai thì để câu chuyện sinh động hơn.
- Thử kể lại một kỉ niệm thời thơ ấu của em bằng cả hai thì đã học.
