Bài này thuộc Unit 5: Our experiences (Những trải nghiệm của chúng ta).
1. Kiến thức trọng tâm
Trọng tâm của bài là thì hiện tại hoàn thành (present perfect) dùng để nói về trải nghiệm mà không nêu rõ thời gian cụ thể.
- Cấu trúc:
S + have/has + V-ed/V3. Ví dụ: I have visited Hue twice (Tôi đã thăm Huế hai lần). - Dùng với ever trong câu hỏi: Have you ever tried bun cha? (Bạn đã bao giờ thử bún chả chưa?).
- Dùng với never trong câu khẳng định: I have never seen snow (Tôi chưa bao giờ thấy tuyết).
- Dùng với already, just, yet: She has just finished her homework (Cô ấy vừa mới làm xong bài tập). Have you finished yet? (Bạn đã làm xong chưa?).
- Dùng với for (khoảng thời gian) và since (mốc thời gian): We have lived here since 2015 (Chúng tôi đã sống ở đây từ năm 2015).
Từ vựng cần nhớ: experience (trải nghiệm), unforgettable (khó quên), adventure (cuộc phiêu lưu), challenge (thử thách), achieve (đạt được), proud of (tự hào về).
2. Ví dụ minh họa
Ví dụ 1: Chọn đáp án đúng.
______ you ever ______ a mountain?
A. Have / climbed B. Has / climb C. Did / climbed
→ Đáp án: A. Have / climbed. Câu hỏi trải nghiệm dùng hiện tại hoàn thành: Have you ever climbed a mountain?
Ví dụ 2: Viết câu từ gợi ý: I / never / ride / a horse.
→ I have never ridden a horse (Tôi chưa bao giờ cưỡi ngựa). Chú ý dạng quá khứ phân từ của ride là ridden.
3. Ghi nhớ
- Hiện tại hoàn thành KHÔNG dùng với thời gian cụ thể trong quá khứ như yesterday, last week.
- Nhớ dạng quá khứ phân từ của động từ bất quy tắc: go – gone, see – seen, do – done.
- Phân biệt for (khoảng thời gian) và since (mốc thời gian).
- Hãy kể cho bạn nghe ba trải nghiệm đáng nhớ của em bằng thì hiện tại hoàn thành.
