Bài này thuộc Unit 6: Vietnamese lifestyle: then and now (Lối sống của người Việt: xưa và nay).
1. Kiến thức trọng tâm
Bài học tập trung vào cấu trúc used to dùng để nói về thói quen hoặc sự việc thường xảy ra trong quá khứ nhưng nay không còn nữa.
- Cấu trúc khẳng định:
S + used to + V (nguyên thể). Ví dụ: People used to travel by bicycle (Người ta từng đi lại bằng xe đạp). - Cấu trúc phủ định:
S + didn't use to + V. Ví dụ: My parents didn't use to have a smartphone (Bố mẹ tôi trước đây không có điện thoại thông minh). - Cấu trúc nghi vấn:
Did + S + use to + V?Ví dụ: Did people use to watch black-and-white TV? (Người ta có từng xem ti vi đen trắng không?).
Lưu ý: trong câu phủ định và nghi vấn, ta dùng use to (không có -d).
Từ vựng cần nhớ: in the past (trong quá khứ), nowadays (ngày nay), convenient (thuận tiện), modern life (cuộc sống hiện đại), generation gap (khoảng cách thế hệ), change (thay đổi).
2. Ví dụ minh họa
Ví dụ 1: Viết lại câu dùng used to.
In the past, children often played folk games in the yard.
→ Children used to play folk games in the yard (Trước đây, trẻ em từng chơi các trò chơi dân gian trong sân).
Ví dụ 2: Chọn đáp án đúng.
My grandmother ______ live in a small house, but now she lives in a big apartment.
A. use to B. used to C. is used to
→ Đáp án: B. used to. Câu khẳng định về thói quen trong quá khứ dùng used to.
3. Ghi nhớ
- Used to + V diễn tả thói quen quá khứ; be used to + V-ing diễn tả sự quen với việc gì đó — hai cấu trúc khác nhau, đừng nhầm lẫn.
- Trong câu phủ định và nghi vấn, nhớ bỏ -d: didn't use to, Did ... use to ...?
- Hãy hỏi ông bà của em về cuộc sống ngày xưa và kể lại bằng cấu trúc used to.
- So sánh lối sống xưa và nay giúp em hiểu hơn về sự thay đổi của đất nước.
