Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài A Closer Look 2 (trang 95, 96)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Lùi thì: hiện tại đơn → quá khứ đơn; hiện tại tiếp diễn → quá khứ tiếp diễn; will → would; can → could. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài A Closer Look 2 (trang 95, 96), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Đổi trạng từ chỉ thời gian: now → then, today → that day, tomorrow → the next day.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài A Closer Look 2 (trang 95, 96), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Bài học tập trung vào câu tường thuật (reported speech) khi thuật lại lời người khác nói về việc học và sử dụng tiếng Anh. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài A Closer Look 2 (trang 95, 96), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Ví dụ: She said, "I speak English every day." → She said that she spoke English every day (Cô ấy nói rằng cô ấy nói tiếng Anh mỗi ngày). C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài A Closer Look 2 (trang 95, 96), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ 1: Chuyển sang câu tường thuật.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài A Closer Look 2 (trang 95, 96) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lan said, "I will join the English club next week."
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). bustling
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). preserve
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). speciality
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Lùi thì: hiện tại đơn → quá khứ đơn; hiện tại tiếp diễn → quá khứ tiếp diễn; will → would; can → could."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Đổi trạng từ chỉ thời gian: now → then, today → that day, tomorrow → the next day."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài học tập trung vào câu tường thuật (reported speech) khi thuật lại lời người khác nói về việc học và sử dụng tiếng Anh."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Ví dụ: She said, "I speak English every day." → She said that she spoke English every day (Cô ấy nói rằng cô ấy nói tiếng Anh mỗi ngày)."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài học tập trung vào câu tường thuật (reported speech) khi thuật lại lời người khác nói về việc học và sử dụng tiếng Anh. - Câu trần thuật: lùi thì một bậc.
- Tổng kết ghi nhớ: Lùi thì: hiện tại đơn → quá khứ đơn; hiện tại tiếp diễn → quá khứ tiếp diễn; will → would; can → could.; Đổi trạng từ chỉ thời gian: now → then, today → that day, tomorrow → the next day.; Sau said không có tân ngữ; sau told phải có tân ngữ: said to me = told me.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ 1: Chuyển sang câu tường thuật.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài A Closer Look 2 (trang 95, 96) (Lùi thì: hiện tại đơn → quá khứ đơn; hiện tại tiếp diễn → quá khứ tiếp diễn; will → would; can → could.; Đổi trạng từ chỉ thời gian: now → then, today → that day, tomorrow → the next day.; Sau said không có tân ngữ; sau told phải có tân ngữ: said to me = told me.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lan said, "I will join the English club next week."
- Bài 4: a) handicraft b) artisan c) community d) attraction
- Bài 5: a) what b) where / which (cả hai đều chấp nhận được tùy ngữ cảnh) c) how
- Bài 6: a) The bigger the city is, the busier life is. b) The more you practise, the better you speak English.
