Bài này thuộc Unit 9: World Englishes (Tiếng Anh trên thế giới).
1. Kiến thức trọng tâm
Bài học tập trung vào câu tường thuật (reported speech) khi thuật lại lời người khác nói về việc học và sử dụng tiếng Anh.
- Câu trần thuật: lùi thì một bậc. Ví dụ: She said, "I speak English every day." → She said that she spoke English every day (Cô ấy nói rằng cô ấy nói tiếng Anh mỗi ngày).
- Câu hỏi Yes/No: dùng if/whether. Ví dụ: He asked, "Do you like English?" → He asked if I liked English (Anh ấy hỏi tôi có thích tiếng Anh không).
- Câu hỏi có từ để hỏi: giữ nguyên từ để hỏi. Ví dụ: She asked, "Where do you learn English?" → She asked where I learned English (Cô ấy hỏi tôi học tiếng Anh ở đâu).
- Câu mệnh lệnh: dùng told + tân ngữ + to + V. Ví dụ: The teacher said, "Practise speaking English every day." → The teacher told us to practise speaking English every day (Cô giáo bảo chúng tôi luyện nói tiếng Anh mỗi ngày).
Từ vựng cần nhớ: native speaker (người bản ngữ), accent (giọng), pronunciation (phát âm), bilingual (song ngữ), fluent (trôi chảy), communicate (giao tiếp).
2. Ví dụ minh họa
Ví dụ 1: Chuyển sang câu tường thuật.
Lan said, "I will join the English club next week."
→ Lan said that she would join the English club the following week (Lan nói rằng cô ấy sẽ tham gia câu lạc bộ tiếng Anh vào tuần sau).
Ví dụ 2: Chọn đáp án đúng.
He asked me ______ I could speak French.
A. that B. if C. where
→ Đáp án: B. if. Câu hỏi Yes/No trong tường thuật dùng if hoặc whether.
3. Ghi nhớ
- Lùi thì: hiện tại đơn → quá khứ đơn; hiện tại tiếp diễn → quá khứ tiếp diễn; will → would; can → could.
- Đổi trạng từ chỉ thời gian: now → then, today → that day, tomorrow → the next day.
- Sau said không có tân ngữ; sau told phải có tân ngữ: said to me = told me.
- Hãy thuật lại ba câu bạn em đã nói hôm nay bằng câu tường thuật.
