Bài này thuộc Unit 10: Planet Earth (Hành tinh Trái Đất).
1. Kiến thức trọng tâm
Bài học rèn kĩ năng giao tiếp về các vấn đề của Trái Đất: biến đổi khí hậu, ô nhiễm môi trường và cách bảo vệ hành tinh.
- Từ vựng chủ đề: climate change (biến đổi khí hậu), global warming (sự nóng lên toàn cầu), greenhouse effect (hiệu ứng nhà kính), carbon footprint (dấu chân carbon), renewable energy (năng lượng tái tạo), recycle (tái chế), save energy (tiết kiệm năng lượng).
- Mẫu câu bày tỏ quan điểm: In my opinion, ... (Theo ý kiến của tôi, ...); I think that ... (Tôi nghĩ rằng ...); From my point of view, ... (Từ quan điểm của tôi, ...).
- Mẫu câu đồng ý / không đồng ý: I agree with you (Tôi đồng ý với bạn); I don't think so (Tôi không nghĩ vậy); That's a good point, but ... (Đó là một ý hay, nhưng ...).
- Mẫu câu đưa ra giải pháp: We should ... (Chúng ta nên ...); One way to solve this problem is to ... (Một cách để giải quyết vấn đề này là ...).
2. Ví dụ minh họa
Ví dụ 1: Hội thoại mẫu (tự viết).
A: In my opinion, riding a bicycle to school is good for the environment.
(Theo ý kiến của tôi, đi xe đạp tới trường tốt cho môi trường.)
B: I agree with you. It also helps us stay healthy.
(Tôi đồng ý với bạn. Nó còn giúp chúng ta khỏe mạnh.)
A: That's right. One way to reduce pollution is to use public transport more.
(Đúng vậy. Một cách để giảm ô nhiễm là sử dụng giao thông công cộng nhiều hơn.)
Ví dụ 2: Nêu quan điểm về tiết kiệm năng lượng.
→ From my point of view, we should turn off the lights when we leave the room (Từ quan điểm của tôi, chúng ta nên tắt đèn khi rời khỏi phòng).
3. Ghi nhớ
- Khi nêu quan điểm, hãy mở đầu bằng In my opinion hoặc I think that để câu nói lịch sự hơn.
- Khi không đồng ý, hãy dùng I don't think so thay vì nói thẳng "No" để giữ thái độ tôn trọng.
- Thực hành nói theo cặp: một người nêu vấn đề, một người đề xuất giải pháp.
