Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Communication (trang 128, 129)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Khi nói về nghề nghiệp, dùng a/an trước tên nghề: a teacher, an engineer. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Communication (trang 128, 129), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Hãy viết một đoạn ngắn giới thiệu về nghề mơ ước của em và những kĩ năng cần có.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Communication (trang 128, 129), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Bài học rèn kĩ năng giao tiếp về nghề nghiệp tương lai: nói về ước mơ, sở thích và những kĩ năng cần có cho từng nghề. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Communication (trang 128, 129), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. - Mẫu câu hỏi về nghề nghiệp: What do you want to be in the future? (Bạn muốn làm gì trong tương lai?); What job are you interested in? (Bạn quan tâm tới công việc nào?). C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Communication (trang 128, 129), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ 1: Hội thoại mẫu (tự viết).
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Communication (trang 128, 129) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
A: What do you want to be in the future?
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Sắp xếp các từ thành câu đúng. a) know / I / to / don't / where / go / . b) the / bigger / the / city / noisier / it / the / is / .
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Viết lại câu sau sao cho nghĩa không đổi. People in the city earn more money than people in the countryside. (Dùng "less")
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Điền từ thích hợp vào chỗ trống: since / for / in / at. a) They have worked here ___ 2018. b) We have known each other ___ three years.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Khi nói về nghề nghiệp, dùng a/an trước tên nghề: a teacher, an engineer."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Hãy viết một đoạn ngắn giới thiệu về nghề mơ ước của em và những kĩ năng cần có."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài học rèn kĩ năng giao tiếp về nghề nghiệp tương lai: nói về ước mơ, sở thích và những kĩ năng cần có cho từng nghề."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "- Mẫu câu hỏi về nghề nghiệp: What do you want to be in the future? (Bạn muốn làm gì trong tương lai?); What job are you interested in? (Bạn quan tâm tới công việc nào?)."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài học rèn kĩ năng giao tiếp về nghề nghiệp tương lai: nói về ước mơ, sở thích và những kĩ năng cần có cho từng nghề. - Từ vựng chủ đề: career (sự nghiệp), dream job (công việc mơ ước), doctor (bác sĩ), teacher (giáo viên), engineer (kĩ sư), designer (nhà thiết kế), salary (lương), skill (kĩ năng), training (đào tạo), work experience (kinh nghiệm làm việc), interview (phỏng vấn).
- Tổng kết ghi nhớ: Khi nói về nghề nghiệp, dùng a/an trước tên nghề: a teacher, an engineer.; Hãy viết một đoạn ngắn giới thiệu về nghề mơ ước của em và những kĩ năng cần có.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ 1: Hội thoại mẫu (tự viết).
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Communication (trang 128, 129) (Khi nói về nghề nghiệp, dùng a/an trước tên nghề: a teacher, an engineer.; Hãy viết một đoạn ngắn giới thiệu về nghề mơ ước của em và những kĩ năng cần có.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: A: What do you want to be in the future?
- Bài 4: a) I don't know where to go. b) The bigger the city is, the noisier it is.
- Bài 5: People in the countryside earn less money than people in the city.
- Bài 6: a) since b) for
