Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Communication (trang 22)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Khi nêu ý kiến, hãy đưa ra cả mặt tích cực và mặt tiêu cực để bài nói cân bằng.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Communication (trang 22), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Dùng However để chuyển ý sang mặt đối lập một cách lịch sự. B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Communication (trang 22), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Bài học rèn kĩ năng giao tiếp về cuộc sống ở thành phố: những điều thú vị, những khó khăn và cách so sánh với cuộc sống ở nông thôn. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Communication (trang 22), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. - Mẫu câu hỏi về cuộc sống thành phố: What do you like most about living in the city? (Bạn thích nhất điều gì khi sống ở thành phố?); Is life in the city better than life in the countryside? (Cuộc sống ở thành phố có tốt hơn ở nông thôn không?). D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Communication (trang 22), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ 1: Hội thoại mẫu (tự viết).
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Communication (trang 22) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
A: What do you like most about living in the city?
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Viết một đoạn văn ngắn (3–4 câu) giới thiệu về địa phương của em.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Viết lại câu, dùng cấu trúc bị động. The artisans make beautiful lanterns in this workshop.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Hoàn thành câu với cấu trúc so sánh kép. a) The more crowded the city is, ___. b) ___ , the more expensive houses become.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Khi nêu ý kiến, hãy đưa ra cả mặt tích cực và mặt tiêu cực để bài nói cân bằng."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Dùng However để chuyển ý sang mặt đối lập một cách lịch sự."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài học rèn kĩ năng giao tiếp về cuộc sống ở thành phố: những điều thú vị, những khó khăn và cách so sánh với cuộc sống ở nông thôn."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "- Mẫu câu hỏi về cuộc sống thành phố: What do you like most about living in the city? (Bạn thích nhất điều gì khi sống ở thành phố?); Is life in the city better than life in the countryside? (Cuộc sống ở thành phố có tốt hơn ở nông thôn không?)."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài học rèn kĩ năng giao tiếp về cuộc sống ở thành phố: những điều thú vị, những khó khăn và cách so sánh với cuộc sống ở nông thôn. - Từ vựng chủ đề: bustling (nhộn nhịp), crowded (đông đúc), convenient (thuận tiện), public transport (giao thông công cộng), traffic jam (tắc đường), skyscraper (nhà chọc trời), entertainment (giải trí), cost of living (chi phí sinh hoạt), downtown (khu trung tâm).
- Tổng kết ghi nhớ: Khi nêu ý kiến, hãy đưa ra cả mặt tích cực và mặt tiêu cực để bài nói cân bằng.; Dùng However để chuyển ý sang mặt đối lập một cách lịch sự.; Hãy luyện nói theo cặp: một người nói về lợi ích, một người nói về khó khăn của cuộc sống thành phố.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ 1: Hội thoại mẫu (tự viết).
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Communication (trang 22) (Khi nêu ý kiến, hãy đưa ra cả mặt tích cực và mặt tiêu cực để bài nói cân bằng.; Dùng However để chuyển ý sang mặt đối lập một cách lịch sự.; Hãy luyện nói theo cặp: một người nói về lợi ích, một người nói về khó khăn của cuộc sống thành phố.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: A: What do you like most about living in the city?
- Bài 4: (Tự do, chấm theo ngữ pháp và nội dung.)
- Bài 5: Beautiful lanterns are made in this workshop (by the artisans).
- Bài 6: a) the more stressful life is. b) The more people move to the city, the more expensive houses become. (Chấp nhận câu đúng cấu trúc.)
