Bài này thuộc Unit 2: City life (Cuộc sống ở thành phố).
1. Kiến thức trọng tâm
Bài học rèn kĩ năng giao tiếp về cuộc sống ở thành phố: những điều thú vị, những khó khăn và cách so sánh với cuộc sống ở nông thôn.
- Từ vựng chủ đề: bustling (nhộn nhịp), crowded (đông đúc), convenient (thuận tiện), public transport (giao thông công cộng), traffic jam (tắc đường), skyscraper (nhà chọc trời), entertainment (giải trí), cost of living (chi phí sinh hoạt), downtown (khu trung tâm).
- Mẫu câu hỏi về cuộc sống thành phố: What do you like most about living in the city? (Bạn thích nhất điều gì khi sống ở thành phố?); Is life in the city better than life in the countryside? (Cuộc sống ở thành phố có tốt hơn ở nông thôn không?).
- Mẫu câu nêu ý kiến: I like living in the city because ... (Tôi thích sống ở thành phố vì ...); One advantage of city life is ... (Một lợi thế của cuộc sống thành phố là ...).
- Mẫu câu nêu khó khăn: One problem is that ... (Một vấn đề là ...); However, ... (Tuy nhiên, ...).
2. Ví dụ minh họa
Ví dụ 1: Hội thoại mẫu (tự viết).
A: What do you like most about living in the city?
(Bạn thích nhất điều gì khi sống ở thành phố?)
B: I like the convenient public transport. I can go anywhere by bus.
(Tôi thích giao thông công cộng thuận tiện. Tôi có thể đi bất cứ đâu bằng xe buýt.)
A: That's true. However, the traffic jams are terrible in rush hour.
(Đúng vậy. Tuy nhiên, tắc đường rất tệ vào giờ cao điểm.)
Ví dụ 2: So sánh thành phố và nông thôn.
→ One advantage of city life is good schools, but one problem is air pollution (Một lợi thế của cuộc sống thành phố là trường học tốt, nhưng một vấn đề là ô nhiễm không khí).
3. Ghi nhớ
- Khi nêu ý kiến, hãy đưa ra cả mặt tích cực và mặt tiêu cực để bài nói cân bằng.
- Dùng However để chuyển ý sang mặt đối lập một cách lịch sự.
- Hãy luyện nói theo cặp: một người nói về lợi ích, một người nói về khó khăn của cuộc sống thành phố.
