Bài này thuộc Unit 3: Healthy living for teens (Sống khỏe cho tuổi teen).
1. Kiến thức trọng tâm
Bài học rèn kĩ năng giao tiếp về lối sống lành mạnh: ăn uống, vận động, giấc ngủ và cách cân bằng học tập với nghỉ ngơi.
- Từ vựng chủ đề: balanced diet (chế độ ăn cân bằng), junk food (đồ ăn vặt không lành mạnh), exercise (tập thể dục), sleep well (ngủ ngon), stress (căng thẳng), relax (thư giãn), mental health (sức khỏe tinh thần), energy (năng lượng), vitamin (vi-ta-min).
- Mẫu câu đưa ra lời khuyên: You should ... (Bạn nên ...); It's a good idea to ... (Thật tốt khi ...); Why don't you ...? (Sao bạn không ...?).
- Mẫu câu nói về thói quen: I usually ... (Tôi thường ...); I try to ... (Tôi cố gắng ...); I avoid ... (Tôi tránh ...).
- Mẫu câu hỏi về sức khỏe: How do you keep fit? (Bạn giữ dáng bằng cách nào?); Do you often feel stressed? (Bạn có thường cảm thấy căng thẳng không?).
2. Ví dụ minh họa
Ví dụ 1: Hội thoại mẫu (tự viết).
A: How do you keep fit?
(Bạn giữ dáng bằng cách nào?)
B: I usually play football three times a week and I try to eat more vegetables.
(Tôi thường chơi bóng đá ba lần một tuần và cố gắng ăn nhiều rau hơn.)
A: That's great! I often feel stressed before exams.
(Tuyệt vời! Tôi thường cảm thấy căng thẳng trước các kì thi.)
B: Why don't you listen to music or take a short walk? It helps a lot.
(Sao bạn không nghe nhạc hoặc đi dạo một lát? Điều đó giúp ích rất nhiều.)
Ví dụ 2: Đưa ra lời khuyên cho bạn thức khuya.
→ You should go to bed early. It's a good idea to turn off your phone before sleeping (Bạn nên đi ngủ sớm. Thật tốt khi tắt điện thoại trước khi ngủ).
3. Ghi nhớ
- Why don't you ...? là cách đưa ra lời khuyên nhẹ nhàng, thân mật.
- Khi nói về thói quen, dùng trạng từ tần suất: usually, often, sometimes, never.
- Luyện nói theo cặp: một người kể thói quen, một người đưa ra lời khuyên.
