Bài này thuộc Unit 5: Our experiences (Những trải nghiệm của chúng ta).
1. Kiến thức trọng tâm
Bài học rèn kĩ năng giao tiếp về những trải nghiệm đáng nhớ: chuyến đi, hoạt động ngoại khóa và bài học rút ra từ mỗi trải nghiệm.
- Từ vựng chủ đề: experience (trải nghiệm), unforgettable (khó quên), adventure (cuộc phiêu lưu), trip (chuyến đi), camping (cắm trại), volunteer (tình nguyện), challenge (thử thách), overcome (vượt qua), proud of (tự hào về), learn a lesson (rút ra bài học).
- Mẫu câu hỏi về trải nghiệm: Have you ever ...? (Bạn đã bao giờ ... chưa?); What was your most unforgettable experience? (Trải nghiệm khó quên nhất của bạn là gì?).
- Mẫu câu kể trải nghiệm: Once, I ... (Có lần, tôi ...); It was the first time I had ... (Đó là lần đầu tiên tôi ...); I will never forget ... (Tôi sẽ không bao giờ quên ...).
- Mẫu câu nói về bài học: From this experience, I learned that ... (Từ trải nghiệm này, tôi học được rằng ...).
2. Ví dụ minh họa
Ví dụ 1: Hội thoại mẫu (tự viết).
A: Have you ever gone camping?
(Bạn đã bao giờ đi cắm trại chưa?)
B: Yes, I have. Last summer, I went camping with my class in Ba Vi.
(Rồi, tôi đã đi. Mùa hè năm ngoái, tôi đi cắm trại với lớp ở Ba Vì.)
A: What was your most unforgettable experience there?
(Trải nghiệm khó quên nhất của bạn ở đó là gì?)
B: We cooked meals together and sang songs around the campfire. I will never forget it.
(Chúng tôi nấu ăn cùng nhau và hát quanh lửa trại. Tôi sẽ không bao giờ quên điều đó.)
Ví dụ 2: Nói về bài học rút ra.
→ From this experience, I learned that teamwork is very important (Từ trải nghiệm này, tôi học được rằng làm việc nhóm rất quan trọng).
3. Ghi nhớ
- Khi kể trải nghiệm, hãy kể theo trình tự: khi nào, ở đâu, chuyện gì xảy ra, cảm xúc ra sao.
- Dùng Have you ever ...? để bắt đầu hỏi về trải nghiệm của người khác.
- Hãy chuẩn bị kể một trải nghiệm đáng nhớ của em trong 5–6 câu.
- Luyện nói theo cặp: một người kể, một người hỏi thêm chi tiết.
