Bài này thuộc Unit 6: Vietnamese lifestyle: then and now (Lối sống của người Việt: xưa và nay).
1. Kiến thức trọng tâm
Bài học rèn kĩ năng giao tiếp về sự thay đổi trong lối sống của người Việt: từ nhà ở, phương tiện đi lại đến cách giao tiếp và giải trí.
- Từ vựng chủ đề: in the past (trong quá khứ), nowadays (ngày nay), traditional (truyền thống), modern (hiện đại), change (thay đổi), convenient (thuận tiện), generation (thế hệ), lifestyle (lối sống), technology (công nghệ), keep in touch (giữ liên lạc).
- Mẫu câu so sánh xưa và nay: In the past, people used to ... Now, people ... (Trước đây, người ta từng ... Bây giờ, người ta ...); Life is different now because ... (Cuộc sống bây giờ khác vì ...).
- Mẫu câu nêu ý kiến: I think life is better now because ... (Tôi nghĩ cuộc sống bây giờ tốt hơn vì ...); I prefer the past because ... (Tôi thích quá khứ hơn vì ...).
- Mẫu câu hỏi: How has life changed in your hometown? (Cuộc sống ở quê bạn đã thay đổi như thế nào?).
2. Ví dụ minh họa
Ví dụ 1: Hội thoại mẫu (tự viết).
A: How has life changed in your hometown?
(Cuộc sống ở quê bạn đã thay đổi như thế nào?)
B: In the past, people used to travel by bicycle. Now, most families have a motorbike or a car.
(Trước đây, người ta từng đi lại bằng xe đạp. Bây giờ, hầu hết các gia đình đều có xe máy hoặc ô tô.)
A: I think life is more convenient now because we have the Internet.
(Tôi nghĩ cuộc sống bây giờ thuận tiện hơn vì chúng ta có Internet.)
B: That's true, but I miss the peaceful life in the past.
(Đúng vậy, nhưng tôi nhớ cuộc sống yên bình ngày xưa.)
3. Ghi nhớ
- Dùng used to khi nói về thói quen trong quá khứ; dùng hiện tại đơn khi nói về hiện tại.
- Khi so sánh xưa và nay, hãy nêu cả mặt tích cực và mặt cần giữ gìn.
- Luyện nói theo cặp: một người nói về quá khứ, một người nói về hiện tại.
