Bài này thuộc Unit 7: Natural wonders of the world (Kì quan thiên nhiên thế giới).
1. Kiến thức trọng tâm
Bài học rèn kĩ năng giao tiếp về các kì quan thiên nhiên: miêu tả vẻ đẹp, chia sẻ cảm xúc và kêu gọi bảo vệ thiên nhiên.
- Từ vựng chủ đề: wonder (kì quan), breathtaking (đẹp đến nghẹt thở), landscape (phong cảnh), waterfall (thác nước), mountain range (dãy núi), cave (hang động), island (đảo), protect (bảo vệ), amazing (tuyệt vời), must-see (nhất định phải xem).
- Mẫu câu miêu tả: It is famous for ... (Nó nổi tiếng về ...); It is one of the most beautiful places in ... (Nó là một trong những nơi đẹp nhất ở ...).
- Mẫu câu bày tỏ cảm xúc: I was amazed by ... (Tôi đã kinh ngạc trước ...); It was an unforgettable experience (Đó là một trải nghiệm khó quên).
- Mẫu câu kêu gọi bảo vệ: We must protect ... (Chúng ta phải bảo vệ ...); We shouldn't litter in ... (Chúng ta không nên xả rác ở ...).
2. Ví dụ minh họa
Ví dụ 1: Hội thoại mẫu (tự viết).
A: Have you ever visited Ha Long Bay?
(Bạn đã bao giờ thăm Vịnh Hạ Long chưa?)
B: Yes, I have. It is famous for its beautiful limestone islands.
(Rồi, tôi đã thăm. Nó nổi tiếng với những đảo đá vôi tuyệt đẹp.)
A: How did you feel there?
(Bạn cảm thấy thế nào khi ở đó?)
B: I was amazed by the breathtaking landscape. It was an unforgettable experience.
(Tôi đã kinh ngạc trước phong cảnh đẹp đến nghẹt thở. Đó là một trải nghiệm khó quên.)
A: I agree. We must protect this wonderful place.
(Tôi đồng ý. Chúng ta phải bảo vệ nơi tuyệt vời này.)
3. Ghi nhớ
- Khi miêu tả kì quan, hãy dùng tính từ mạnh: breathtaking, amazing, stunning.
- Kết hợp miêu tả với cảm xúc để bài nói sinh động hơn.
- Đừng quên nhắc tới việc bảo vệ thiên nhiên trong bài nói.
- Hãy chuẩn bị giới thiệu một kì quan thiên nhiên của Việt Nam bằng tiếng Anh.
