Bài này thuộc Unit 8: Tourism (Du lịch).
1. Kiến thức trọng tâm
Bài học rèn kĩ năng giao tiếp về du lịch: hỏi thông tin, đặt dịch vụ và chia sẻ kế hoạch cho chuyến đi.
- Từ vựng chủ đề: tourist (khách du lịch), destination (điểm đến), tour guide (hướng dẫn viên), ticket (vé), booking (đặt trước), accommodation (chỗ ở), itinerary (lịch trình), package tour (tour trọn gói), sightseeing (tham quan), souvenir (quà lưu niệm).
- Mẫu câu hỏi thông tin: Could you tell me ...? (Bạn có thể cho tôi biết ... không?); How much does it cost to ...? (Chi phí để ... là bao nhiêu?); What time does ... open? (... mở cửa lúc mấy giờ?).
- Mẫu câu đặt dịch vụ: I'd like to book ... (Tôi muốn đặt ...); Can I book a room for two nights? (Tôi có thể đặt phòng hai đêm không?).
- Mẫu câu chia sẻ kế hoạch: I'm planning to ... (Tôi đang dự định ...); We're going to visit ... (Chúng tôi sẽ thăm ...).
2. Ví dụ minh họa
Ví dụ 1: Hội thoại mẫu (tự viết).
A: Good morning! I'd like to book a tour to Hoi An.
(Chào buổi sáng! Tôi muốn đặt một tour tới Hội An.)
B: Of course! How many people are there in your group?
(Tất nhiên! Nhóm của bạn có bao nhiêu người?)
A: There are four people. Could you tell me how much it costs?
(Có bốn người. Bạn có thể cho tôi biết chi phí là bao nhiêu không?)
B: The package tour costs two million dong per person, including meals and accommodation.
(Tour trọn gói có giá hai triệu đồng một người, bao gồm ăn uống và chỗ ở.)
Ví dụ 2: Hỏi giờ mở cửa.
→ What time does the museum open? (Bảo tàng mở cửa lúc mấy giờ?)
3. Ghi nhớ
- Could you tell me ...? là cách hỏi lịch sự hơn Can you tell me ...?
- Khi đặt dịch vụ, nói rõ số người, thời gian và yêu cầu đặc biệt.
- Hãy luyện đóng vai: một người là khách du lịch, một người là nhân viên du lịch.
- Ghi nhớ các cụm từ: package tour, tour guide, accommodation.
