Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Communication (trang 86, 87)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Could you tell me ...? là cách hỏi lịch sự hơn Can you tell me ...? C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Communication (trang 86, 87), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Khi đặt dịch vụ, nói rõ số người, thời gian và yêu cầu đặc biệt. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Communication (trang 86, 87), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Bài học rèn kĩ năng giao tiếp về du lịch: hỏi thông tin, đặt dịch vụ và chia sẻ kế hoạch cho chuyến đi.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Communication (trang 86, 87), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. - Mẫu câu hỏi thông tin: Could you tell me ...? (Bạn có thể cho tôi biết ... B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Communication (trang 86, 87), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ 1: Hội thoại mẫu (tự viết).
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Communication (trang 86, 87) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
A: Good morning! I'd like to book a tour to Hoi An.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Trả lời câu hỏi bằng tiếng Anh (1–2 câu). What should teenagers do to stay healthy?
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Hoàn thành câu với dạng đúng của từ trong ngoặc. a) Regular exercise is (benefit) ___ for your health. b) A (health) ___ lifestyle includes enough sleep.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi. > To stay healthy, teenagers should eat a balanced diet, exercise regularly, and sleep at least eight hours a night. They should also avoid sugary drinks and spend less time on screens. a) How many hours should teenagers sleep a night? b) What should teenagers avoid?
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Could you tell me ...? là cách hỏi lịch sự hơn Can you tell me ...?"
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Khi đặt dịch vụ, nói rõ số người, thời gian và yêu cầu đặc biệt."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài học rèn kĩ năng giao tiếp về du lịch: hỏi thông tin, đặt dịch vụ và chia sẻ kế hoạch cho chuyến đi."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "- Mẫu câu hỏi thông tin: Could you tell me ...? (Bạn có thể cho tôi biết ..."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài học rèn kĩ năng giao tiếp về du lịch: hỏi thông tin, đặt dịch vụ và chia sẻ kế hoạch cho chuyến đi. - Từ vựng chủ đề: tourist (khách du lịch), destination (điểm đến), tour guide (hướng dẫn viên), ticket (vé), booking (đặt trước), accommodation (chỗ ở), itinerary (lịch trình), package tour (tour trọn gói), sightseeing (tham quan), souvenir (quà lưu niệm).
- Tổng kết ghi nhớ: Could you tell me ...? là cách hỏi lịch sự hơn Can you tell me ...?; Khi đặt dịch vụ, nói rõ số người, thời gian và yêu cầu đặc biệt.; Hãy luyện đóng vai: một người là khách du lịch, một người là nhân viên du lịch.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ 1: Hội thoại mẫu (tự viết).
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Communication (trang 86, 87) (Could you tell me ...? là cách hỏi lịch sự hơn Can you tell me ...?; Khi đặt dịch vụ, nói rõ số người, thời gian và yêu cầu đặc biệt.; Hãy luyện đóng vai: một người là khách du lịch, một người là nhân viên du lịch.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: A: Good morning! I'd like to book a tour to Hoi An.
- Bài 4: (Tự do, chấm theo ngữ pháp và nội dung.)
- Bài 5: a) beneficial b) healthy
- Bài 6: a) At least eight hours. b) Sugary drinks and too much screen time.
