Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Getting Started (trang 104, 105)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Ghi nhớ các từ khóa: planet, environment, pollution, climate change.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Getting Started (trang 104, 105), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Phân biệt Earth (Trái Đất, danh từ riêng) và earth (đất, mặt đất). B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Getting Started (trang 104, 105), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Bài mở đầu Unit 10 giới thiệu từ vựng và chủ đề về Trái Đất và các vấn đề môi trường qua đoạn hội thoại giữa các bạn học sinh. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Getting Started (trang 104, 105), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. - Cụm từ thường gặp: take care of (chăm sóc), cut down trees (chặt cây), plant trees (trồng cây), save water (tiết kiệm nước), reduce plastic waste (giảm rác thải nhựa), go green (sống xanh). D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Getting Started (trang 104, 105), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ 1: Hội thoại mẫu (tự viết).
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Getting Started (trang 104, 105) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
A: Did you know that our planet is getting warmer every year?
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Viết một đoạn văn ngắn (3–4 câu) về thói quen lành mạnh của em.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Viết lại câu dùng câu điều kiện loại 1. You should go to bed early. You will feel fresh tomorrow.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Hoàn thành câu với cấu trúc so sánh kép. a) The more teenagers exercise, ___. b) ___ , the better their health becomes.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Ghi nhớ các từ khóa: planet, environment, pollution, climate change."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Phân biệt Earth (Trái Đất, danh từ riêng) và earth (đất, mặt đất)."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài mở đầu Unit 10 giới thiệu từ vựng và chủ đề về Trái Đất và các vấn đề môi trường qua đoạn hội thoại giữa các bạn học sinh."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "- Cụm từ thường gặp: take care of (chăm sóc), cut down trees (chặt cây), plant trees (trồng cây), save water (tiết kiệm nước), reduce plastic waste (giảm rác thải nhựa), go green (sống xanh)."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài mở đầu Unit 10 giới thiệu từ vựng và chủ đề về Trái Đất và các vấn đề môi trường qua đoạn hội thoại giữa các bạn học sinh. - Từ vựng chủ đề: planet (hành tinh), Earth (Trái Đất), environment (môi trường), pollution (ô nhiễm), climate change (biến đổi khí hậu), global warming (sự nóng lên toàn cầu), natural resources (tài nguyên thiên nhiên), protect (bảo vệ), endangered (có nguy cơ tuyệt chủng), ecosystem (hệ sinh thái).
- Tổng kết ghi nhớ: Ghi nhớ các từ khóa: planet, environment, pollution, climate change.; Phân biệt Earth (Trái Đất, danh từ riêng) và earth (đất, mặt đất).; Hãy liệt kê 5 hành động em có thể làm để bảo vệ môi trường.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ 1: Hội thoại mẫu (tự viết).
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Getting Started (trang 104, 105) (Ghi nhớ các từ khóa: planet, environment, pollution, climate change.; Phân biệt Earth (Trái Đất, danh từ riêng) và earth (đất, mặt đất).; Hãy liệt kê 5 hành động em có thể làm để bảo vệ môi trường.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: A: Did you know that our planet is getting warmer every year?
- Bài 4: (Tự do, chấm theo ngữ pháp và nội dung.)
- Bài 5: If you go to bed early, you will feel fresh tomorrow.
- Bài 6: a) the healthier they become. b) The less junk food teenagers eat, the better their health becomes. (Chấp nhận câu đúng cấu trúc.)
