Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Getting Started (trang 114, 115)? A. Ghi nhớ tên các thiết bị: smartphone, tablet, laptop, earphones, charger. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Getting Started (trang 114, 115), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Phân biệt turn on (bật) và turn off (tắt); charge (sạc) và change (thay đổi). C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Getting Started (trang 114, 115), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bài mở đầu Unit 11 giới thiệu từ vựng và chủ đề về thiết bị điện tử trong đời sống qua đoạn hội thoại giữa các bạn học sinh. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Getting Started (trang 114, 115), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. - Cụm từ thường gặp: charge the battery (sạc pin), turn on/off (bật/tắt), connect to the Internet (kết nối Internet), search for information (tìm kiếm thông tin), take photos (chụp ảnh), send a message (gửi tin nhắn).
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Getting Started (trang 114, 115), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ 1: Hội thoại mẫu (tự viết).
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Getting Started (trang 114, 115) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
A: What electronic device do you use most often?
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Tìm lỗi sai và giải thích. If you don't sleep enough, you would feel tired.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Viết lại câu sau sao cho nghĩa không đổi, dùng cấu trúc bị động. People grow a lot of rice in this village.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi. > Many teenagers today spend too much time on smartphones. This habit can cause eye strain, poor sleep, and lack of exercise. Experts advise teenagers to limit screen time and take part in outdoor activities. a) What problems can too much screen time cause? b) What do experts advise teenagers to do?
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Ghi nhớ tên các thiết bị: smartphone, tablet, laptop, earphones, charger."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Phân biệt turn on (bật) và turn off (tắt); charge (sạc) và change (thay đổi)."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài mở đầu Unit 11 giới thiệu từ vựng và chủ đề về thiết bị điện tử trong đời sống qua đoạn hội thoại giữa các bạn học sinh."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "- Cụm từ thường gặp: charge the battery (sạc pin), turn on/off (bật/tắt), connect to the Internet (kết nối Internet), search for information (tìm kiếm thông tin), take photos (chụp ảnh), send a message (gửi tin nhắn)."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài mở đầu Unit 11 giới thiệu từ vựng và chủ đề về thiết bị điện tử trong đời sống qua đoạn hội thoại giữa các bạn học sinh. - Từ vựng chủ đề: electronic device (thiết bị điện tử), smartphone (điện thoại thông minh), tablet (máy tính bảng), laptop (máy tính xách tay), earphones (tai nghe), charger (bộ sạc), battery (pin), screen (màn hình), keyboard (bàn phím), application / app (ứng dụng), internet connection (kết nối Internet).
- Tổng kết ghi nhớ: Ghi nhớ tên các thiết bị: smartphone, tablet, laptop, earphones, charger.; Phân biệt turn on (bật) và turn off (tắt); charge (sạc) và change (thay đổi).; Thiết bị điện tử rất hữu ích nhưng cần dùng đúng cách và đúng thời gian.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ 1: Hội thoại mẫu (tự viết).
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Getting Started (trang 114, 115) (Ghi nhớ tên các thiết bị: smartphone, tablet, laptop, earphones, charger.; Phân biệt turn on (bật) và turn off (tắt); charge (sạc) và change (thay đổi).; Thiết bị điện tử rất hữu ích nhưng cần dùng đúng cách và đúng thời gian.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: A: What electronic device do you use most often?
- Bài 4: would → will. (Câu điều kiện loại 1 dùng "will" ở mệnh đề chính.)
- Bài 5: A lot of rice is grown in this village (by people).
- Bài 6: a) Eye strain, poor sleep, and lack of exercise. b) Limit screen time and take part in outdoor activities.
