Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Getting Started (trang 124, 125)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Nhớ dùng a/an trước tên nghề: a teacher, an engineer, a doctor. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Getting Started (trang 124, 125), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Khi nói về ước mơ nghề nghiệp, hãy nêu cả lí do và kĩ năng cần có. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Getting Started (trang 124, 125), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Bài mở đầu Unit 12 giới thiệu từ vựng và chủ đề về nghề nghiệp và lựa chọn công việc tương lai qua đoạn hội thoại giữa các bạn học sinh.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Getting Started (trang 124, 125), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. - Cụm từ thường gặp: work as a/an ... (làm việc với tư cách là ...), be interested in (quan tâm tới), be good at (giỏi về), make a decision (đưa ra quyết định), choose a career (chọn nghề nghiệp), in the future (trong tương lai). B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Getting Started (trang 124, 125), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ 1: Hội thoại mẫu (tự viết).
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Getting Started (trang 124, 125) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
A: What do you want to be in the future?
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Viết một đoạn văn ngắn (5–6 câu) về cách giảm căng thẳng (stress) cho học sinh, sử dụng ít nhất hai modal verbs và một cấu trúc so sánh kép.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Điền phrasal verb thích hợp: put up with / get over / look forward to / take part in. a) She ___ the school sports day next month. b) Many students ___ community clean-up activities. c) He finally ___ his illness after two weeks.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Viết lại câu sau sao cho nghĩa không đổi. Although junk food tastes good, it is bad for your health. (Dùng "but")
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Nhớ dùng a/an trước tên nghề: a teacher, an engineer, a doctor."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Khi nói về ước mơ nghề nghiệp, hãy nêu cả lí do và kĩ năng cần có."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài mở đầu Unit 12 giới thiệu từ vựng và chủ đề về nghề nghiệp và lựa chọn công việc tương lai qua đoạn hội thoại giữa các bạn học sinh."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "- Cụm từ thường gặp: work as a/an ... (làm việc với tư cách là ...), be interested in (quan tâm tới), be good at (giỏi về), make a decision (đưa ra quyết định), choose a career (chọn nghề nghiệp), in the future (trong tương lai)."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài mở đầu Unit 12 giới thiệu từ vựng và chủ đề về nghề nghiệp và lựa chọn công việc tương lai qua đoạn hội thoại giữa các bạn học sinh. - Từ vựng chủ đề: career (sự nghiệp), job (công việc), dream job (công việc mơ ước), doctor (bác sĩ), teacher (giáo viên), engineer (kĩ sư), farmer (nông dân), designer (nhà thiết kế), salary (lương), skill (kĩ năng), training (đào tạo), interview (phỏng vấn).
- Tổng kết ghi nhớ: Nhớ dùng a/an trước tên nghề: a teacher, an engineer, a doctor.; Khi nói về ước mơ nghề nghiệp, hãy nêu cả lí do và kĩ năng cần có.; Viết một đoạn ngắn 4–5 câu giới thiệu về nghề mơ ước của em bằng tiếng Anh.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ 1: Hội thoại mẫu (tự viết).
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Getting Started (trang 124, 125) (Nhớ dùng a/an trước tên nghề: a teacher, an engineer, a doctor.; Khi nói về ước mơ nghề nghiệp, hãy nêu cả lí do và kĩ năng cần có.; Viết một đoạn ngắn 4–5 câu giới thiệu về nghề mơ ước của em bằng tiếng Anh.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: A: What do you want to be in the future?
- Bài 4: (Tự do, chấm theo ngữ pháp, có ít nhất hai modal verbs và một cấu trúc so sánh kép.)
- Bài 5: a) looks forward to b) take part in c) got over
- Bài 6: Junk food tastes good, but it is bad for your health.
