Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Getting Started (trang 28, 29)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Ghi nhớ các từ khóa: balanced diet, junk food, keep fit, get enough sleep.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Getting Started (trang 28, 29), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Phân biệt healthy (tính từ: lành mạnh) và health (danh từ: sức khỏe). B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Getting Started (trang 28, 29), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Bài mở đầu Unit 3 giới thiệu từ vựng và chủ đề về lối sống lành mạnh cho tuổi teen qua đoạn hội thoại giữa các bạn học sinh. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Getting Started (trang 28, 29), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. - Cụm từ thường gặp: keep fit (giữ dáng), get enough sleep (ngủ đủ giấc), stay up late (thức khuya), eat healthily (ăn uống lành mạnh), do exercise (tập thể dục), feel stressed (cảm thấy căng thẳng), take a break (nghỉ ngơi). D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Getting Started (trang 28, 29), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ 1: Hội thoại mẫu (tự viết).
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Getting Started (trang 28, 29) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
A: You look tired. Did you sleep well last night?
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). attraction a. a traditional way of behaving b. happening every year c. a place that interests tourists d. protect and keep
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Chia động từ trong ngoặc ở thì quá khứ tiếp diễn hoặc quá khứ đơn. a) While we (visit) ___ the museum, the guide (tell) ___ us interesting stories. b) At 9 p.m. last night, she (do) ___ her homework.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Nối từ với nghĩa.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Ghi nhớ các từ khóa: balanced diet, junk food, keep fit, get enough sleep."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Phân biệt healthy (tính từ: lành mạnh) và health (danh từ: sức khỏe)."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài mở đầu Unit 3 giới thiệu từ vựng và chủ đề về lối sống lành mạnh cho tuổi teen qua đoạn hội thoại giữa các bạn học sinh."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "- Cụm từ thường gặp: keep fit (giữ dáng), get enough sleep (ngủ đủ giấc), stay up late (thức khuya), eat healthily (ăn uống lành mạnh), do exercise (tập thể dục), feel stressed (cảm thấy căng thẳng), take a break (nghỉ ngơi)."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài mở đầu Unit 3 giới thiệu từ vựng và chủ đề về lối sống lành mạnh cho tuổi teen qua đoạn hội thoại giữa các bạn học sinh. - Từ vựng chủ đề: healthy (lành mạnh), balanced diet (chế độ ăn cân bằng), junk food (đồ ăn vặt không lành mạnh), vegetable (rau), fruit (trái cây), exercise (tập thể dục), sleep (giấc ngủ), stress (căng thẳng), energy (năng lượng), vitamin (vi-ta-min), mental health (sức khỏe tinh thần).
- Tổng kết ghi nhớ: Ghi nhớ các từ khóa: balanced diet, junk food, keep fit, get enough sleep.; Phân biệt healthy (tính từ: lành mạnh) và health (danh từ: sức khỏe).; Hãy tự đánh giá thói quen của em: em đã ăn uống, ngủ nghỉ lành mạnh chưa?
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ 1: Hội thoại mẫu (tự viết).
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Getting Started (trang 28, 29) (Ghi nhớ các từ khóa: balanced diet, junk food, keep fit, get enough sleep.; Phân biệt healthy (tính từ: lành mạnh) và health (danh từ: sức khỏe).; Hãy tự đánh giá thói quen của em: em đã ăn uống, ngủ nghỉ lành mạnh chưa?).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: A: You look tired. Did you sleep well last night?
- Bài 4: a) ever b) yet c) since
- Bài 5: a) were visiting / told b) was doing
- Bài 6: 1-d, 2-a, 3-b, 4-c
