Bài này thuộc Unit 3: Healthy living for teens (Sống khỏe cho tuổi teen).
1. Kiến thức trọng tâm
Bài mở đầu Unit 3 giới thiệu từ vựng và chủ đề về lối sống lành mạnh cho tuổi teen qua đoạn hội thoại giữa các bạn học sinh.
- Từ vựng chủ đề: healthy (lành mạnh), balanced diet (chế độ ăn cân bằng), junk food (đồ ăn vặt không lành mạnh), vegetable (rau), fruit (trái cây), exercise (tập thể dục), sleep (giấc ngủ), stress (căng thẳng), energy (năng lượng), vitamin (vi-ta-min), mental health (sức khỏe tinh thần).
- Cụm từ thường gặp: keep fit (giữ dáng), get enough sleep (ngủ đủ giấc), stay up late (thức khuya), eat healthily (ăn uống lành mạnh), do exercise (tập thể dục), feel stressed (cảm thấy căng thẳng), take a break (nghỉ ngơi).
- Cấu trúc: It's good/bad for + ... Ví dụ: Eating vegetables is good for your health (Ăn rau tốt cho sức khỏe của bạn).
- Cấu trúc: should / shouldn't + V (nên / không nên). Ví dụ: Teenagers should get enough sleep (Thanh thiếu niên nên ngủ đủ giấc).
2. Ví dụ minh họa
Ví dụ 1: Hội thoại mẫu (tự viết).
A: You look tired. Did you sleep well last night?
(Trông bạn mệt mỏi. Tối qua bạn ngủ có ngon không?)
B: No, I stayed up late to finish my homework.
(Không, tôi thức khuya để làm xong bài tập.)
A: You shouldn't stay up late. It's bad for your health.
(Bạn không nên thức khuya. Điều đó có hại cho sức khỏe.)
B: You're right. I should go to bed earlier.
(Bạn nói đúng. Tôi nên đi ngủ sớm hơn.)
Ví dụ 2: Đặt câu với It's good for ....
→ Doing exercise every day is good for your body and mind (Tập thể dục mỗi ngày tốt cho cơ thể và tinh thần của bạn).
3. Ghi nhớ
- Ghi nhớ các từ khóa: balanced diet, junk food, keep fit, get enough sleep.
- Phân biệt healthy (tính từ: lành mạnh) và health (danh từ: sức khỏe).
- Hãy tự đánh giá thói quen của em: em đã ăn uống, ngủ nghỉ lành mạnh chưa?
- Viết một thời gian biểu một ngày lành mạnh của em bằng tiếng Anh.
