Bài này thuộc Unit 4: Remembering the past (Nhớ về quá khứ).
1. Kiến thức trọng tâm
Bài mở đầu Unit 4 giới thiệu từ vựng và chủ đề về quá khứ và kỉ niệm qua đoạn hội thoại giữa các bạn học sinh.
- Từ vựng chủ đề: past (quá khứ), memory (kỉ niệm), childhood (thời thơ ấu), grandparents (ông bà), folk games (trò chơi dân gian), traditional (truyền thống), ancient (cổ xưa), temple (đền), story (câu chuyện), generation (thế hệ), preserve (gìn giữ).
- Cụm từ thường gặp: in the past (trong quá khứ), remember when ... (nhớ khi ...), tell stories (kể chuyện), play folk games (chơi trò chơi dân gian), miss those days (nhớ những ngày đó), in my childhood (trong thời thơ ấu của tôi).
- Cấu trúc: used to + V (đã từng ...). Ví dụ: Children used to play folk games in the yard (Trẻ em từng chơi trò chơi dân gian trong sân).
- Cấu trúc: I remember + V-ing (Tôi nhớ ...). Ví dụ: I remember listening to grandmother's stories (Tôi nhớ việc nghe bà kể chuyện).
2. Ví dụ minh họa
Ví dụ 1: Hội thoại mẫu (tự viết).
A: What did you use to do when you were a child?
(Bạn thường làm gì khi còn nhỏ?)
B: I used to fly kites with my friends in the field behind my house.
(Tôi thường thả diều với bạn bè trên cánh đồng sau nhà.)
A: That sounds fun! Do you miss those days?
(Nghe thật vui! Bạn có nhớ những ngày đó không?)
B: Yes, I do. I remember playing folk games at the village festival.
(Có, tôi nhớ. Tôi nhớ việc chơi trò chơi dân gian ở lễ hội làng.)
Ví dụ 2: Đặt câu với used to.
→ In the past, people used to travel on foot or by bicycle (Trong quá khứ, người ta từng đi bộ hoặc đi xe đạp).
3. Ghi nhớ
- Ghi nhớ các từ khóa: memory, childhood, folk games, traditional, preserve.
- Phân biệt remember + V-ing (nhớ đã làm gì) và remember + to + V (nhớ phải làm gì).
- Hãy hỏi ông bà về thời thơ ấu của họ và ghi lại bằng tiếng Anh.
- Đọc lại đoạn hội thoại mở đầu và gạch chân các từ mới để học thuộc.
