Bài học này thuộc Unit 5: Our experiences (Những trải nghiệm của chúng ta). Đây là bài mở đầu của Unit, giúp học sinh làm quen với chủ đề trải nghiệm đáng nhớ trong cuộc sống thông qua một đoạn hội thoại và các hoạt động nói.
1. Kiến thức trọng tâm
Từ vựng: experience (trải nghiệm), unforgettable (không thể quên), memorable (đáng nhớ), challenge (thử thách), volunteer (tình nguyện viên / làm tình nguyện), expedition (chuyến thám hiểm), exchange (trao đổi), breathtaking (đẹp đến nghẹt thở), confidence (sự tự tin), teamwork (làm việc nhóm).
Mẫu câu: Để hỏi và kể về trải nghiệm đã từng có, ta dùng thì hiện tại hoàn thành: Have you ever + V3/ed ...? (Bạn đã bao giờ ... chưa?). Trả lời: Yes, I have. / No, I haven't. Khi kể chi tiết, ta chuyển sang thì quá khứ đơn: I went to Ha Long Bay last summer. (Mùa hè năm ngoái mình đã đi Vịnh Hạ Long.)
Phát âm: Chú ý trọng âm của các từ dài như ex-perience, un-for-get-table, vo-lun-teer.
2. Ví dụ minh họa
Mai: Have you ever joined a volunteer trip, Nam? (Nam ơi, bạn đã bao giờ tham gia chuyến đi tình nguyện chưa?) Nam: Yes, I have. Last summer, I taught English to children in a mountain village. (Rồi. Mùa hè năm ngoái, mình đã dạy tiếng Anh cho trẻ em ở một ngôi làng miền núi.) Mai: Wow! That sounds unforgettable. What did you learn from it? (Tuyệt quá! Nghe thật khó quên. Bạn đã học được gì từ chuyến đi đó?) Nam: I learned to be patient and to work in a team. (Mình đã học được cách kiên nhẫn và làm việc nhóm.)
Đoạn hội thoại cho thấy: câu hỏi Have you ever...? mở đầu câu chuyện, còn quá khứ đơn kể lại sự việc cụ thể.
3. Ghi nhớ
- Dùng thì hiện tại hoàn thành để hỏi về trải nghiệm: Have you ever ...?
- Dùng quá khứ đơn để kể chi tiết trải nghiệm đã xảy ra.
- Học thuộc nhóm từ vựng về trải nghiệm: unforgettable, memorable, challenge, volunteer.
- Khi nói về trải nghiệm, hãy kể thêm cảm xúc và bài học rút ra, không chỉ liệt kê sự việc.
