Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Getting Started (trang 60, 61)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Used to + V diễn tả thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ, nay không còn. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Getting Started (trang 60, 61), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Phân biệt nuclear family (gia đình hạt nhân: bố mẹ và con cái) với extended family (gia đình nhiều thế hệ).
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Getting Started (trang 60, 61), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Từ vựng: lifestyle (lối sống), generation (thế hệ), nuclear family (gia đình hạt nhân), extended family (gia đình nhiều thế hệ), tradition (truyền thống), custom (phong tục), modern (hiện đại), convenient (tiện lợi), neighbourhood (khu phố), value (giá trị). B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Getting Started (trang 60, 61), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Khi so sánh xưa và nay, dùng các từ nối như in the past, nowadays, however, while. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Getting Started (trang 60, 61), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Lan: Grandma, did your family use to live with many relatives? (Bà ơi, ngày xưa gia đình bà có sống chung với nhiều người thân không ạ?) Grandma: Yes. We lived in an extended family with my grandparents, uncles and cousins. (Có. Bà sống trong gia đình nhiều thế hệ cùng ông bà, các chú bác và anh chị em họ.) Lan: Life must have been very different then. (Cuộc sống hồi đó chắc khác bây giờ nhiều lắm.) Grandma: Yes, but we were happy. We shared everything and helped one another. (Đúng vậy, nhưng chúng ta rất hạnh phúc. Mọi người chia sẻ mọi thứ và giúp đỡ lẫn nhau.)
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Getting Started (trang 60, 61) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Ví dụ cho thấy used to diễn tả nếp sống xưa, còn câu kể ở quá khứ đơn mô tả chi tiết.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Fill in the blank: The ______ system includes the Sun and eight planets. (solar / sun / sunlight)
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Rewrite using "as ... as" (negative): "Venus is smaller than Earth."
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Rewrite in reported speech: "I have seen a solar eclipse," Nam said.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Used to + V diễn tả thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ, nay không còn."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Phân biệt nuclear family (gia đình hạt nhân: bố mẹ và con cái) với extended family (gia đình nhiều thế hệ)."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Từ vựng: lifestyle (lối sống), generation (thế hệ), nuclear family (gia đình hạt nhân), extended family (gia đình nhiều thế hệ), tradition (truyền thống), custom (phong tục), modern (hiện đại), convenient (tiện lợi), neighbourhood (khu phố), value (giá trị)."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Khi so sánh xưa và nay, dùng các từ nối như in the past, nowadays, however, while."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Từ vựng: lifestyle (lối sống), generation (thế hệ), nuclear family (gia đình hạt nhân), extended family (gia đình nhiều thế hệ), tradition (truyền thống), custom (phong tục), modern (hiện đại), convenient (tiện lợi), neighbourhood (khu phố), value (giá trị). Mẫu câu: Để nói về thói quen trong quá khứ không còn nữa, ta dùng cấu trúc used to + V: My grandparents used to live in a small village. (Ông bà mình trước đây sống ở một ngôi làng nhỏ.) Để nói về mong muốn thay đổi, dùng wish: I wish our family had more time together. (Mình ước gia đình mình có nhiều thời gian bên nhau hơn.) Phát âm: Chú ý cách phát âm đuôi -ed trong các động từ quá khứ như lived, worked, watched.
- Tổng kết ghi nhớ: Used to + V diễn tả thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ, nay không còn.; Phân biệt nuclear family (gia đình hạt nhân: bố mẹ và con cái) với extended family (gia đình nhiều thế hệ).; Học thuộc nhóm từ vựng về lối sống: lifestyle, tradition, generation, convenient.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Lan: Grandma, did your family use to live with many relatives? (Bà ơi, ngày xưa gia đình bà có sống chung với nhiều người thân không ạ?) Grandma: Yes. We lived in an extended family with my grandparents, uncles and cousins. (Có. Bà sống trong gia đình nhiều thế hệ cùng ông bà, các chú bác và anh chị em họ.) Lan: Life must have been very different then. (Cuộc sống hồi đó chắc khác bây giờ nhiều lắm.) Grandma: Yes, but we were happy. We shared everything and helped one another. (Đúng vậy, nhưng chúng ta rất hạnh phúc. Mọi người chia sẻ mọi thứ và giúp đỡ lẫn nhau.)
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Getting Started (trang 60, 61) (Used to + V diễn tả thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ, nay không còn.; Phân biệt nuclear family (gia đình hạt nhân: bố mẹ và con cái) với extended family (gia đình nhiều thế hệ).; Học thuộc nhóm từ vựng về lối sống: lifestyle, tradition, generation, convenient.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Ví dụ cho thấy used to diễn tả nếp sống xưa, còn câu kể ở quá khứ đơn mô tả chi tiết.
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
