Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Getting Started (trang 50, 51)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Dùng thì hiện tại hoàn thành để hỏi về trải nghiệm: Have you ever ...? C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Getting Started (trang 50, 51), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Dùng quá khứ đơn để kể chi tiết trải nghiệm đã xảy ra. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Getting Started (trang 50, 51), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Từ vựng: experience (trải nghiệm), unforgettable (không thể quên), memorable (đáng nhớ), challenge (thử thách), volunteer (tình nguyện viên / làm tình nguyện), expedition (chuyến thám hiểm), exchange (trao đổi), breathtaking (đẹp đến nghẹt thở), confidence (sự tự tin), teamwork (làm việc nhóm).
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Getting Started (trang 50, 51), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. / No, I haven't.* Khi kể chi tiết, ta chuyển sang thì quá khứ đơn: I went to Ha Long Bay last summer. (Mùa hè năm ngoái mình đã đi Vịnh Hạ Long.) Phát âm: Chú ý trọng âm của các từ dài như ex-perience, un-for-get-table, vo-lun-teer. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Getting Started (trang 50, 51), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Mai: Have you ever joined a volunteer trip, Nam? (Nam ơi, bạn đã bao giờ tham gia chuyến đi tình nguyện chưa?) Nam: Yes, I have. Last summer, I taught English to children in a mountain village. (Rồi. Mùa hè năm ngoái, mình đã dạy tiếng Anh cho trẻ em ở một ngôi làng miền núi.) Mai: Wow! That sounds unforgettable. What did you learn from it? (Tuyệt quá! Nghe thật khó quên. Bạn đã học được gì từ chuyến đi đó?) Nam: I learned to be patient and to work in a team. (Mình đã học được cách kiên nhẫn và làm việc nhóm.)
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Getting Started (trang 50, 51) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Đoạn hội thoại cho thấy: câu hỏi Have you ever...? mở đầu câu chuyện, còn quá khứ đơn kể lại sự việc cụ thể.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Put the verb in the correct form: If the Earth ______ (get) warmer, ice would melt faster.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Choose the word with a different stress pattern: A. planet B. atmosphere C. gravity D. orbit
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Choose the OPPOSITE of "distant": A. far B. remote C. near D. small
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Dùng thì hiện tại hoàn thành để hỏi về trải nghiệm: Have you ever ...?"
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Dùng quá khứ đơn để kể chi tiết trải nghiệm đã xảy ra."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Từ vựng: experience (trải nghiệm), unforgettable (không thể quên), memorable (đáng nhớ), challenge (thử thách), volunteer (tình nguyện viên / làm tình nguyện), expedition (chuyến thám hiểm), exchange (trao đổi), breathtaking (đẹp đến nghẹt thở), confidence (sự tự tin), teamwork (làm việc nhóm)."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "/ No, I haven't. Khi kể chi tiết, ta chuyển sang thì quá khứ đơn: I went to Ha Long Bay last summer. (Mùa hè năm ngoái mình đã đi Vịnh Hạ Long.) Phát âm: Chú ý trọng âm của các từ dài như ex-perience, un-for-get-table, vo-lun-teer."*
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Từ vựng: experience (trải nghiệm), unforgettable (không thể quên), memorable (đáng nhớ), challenge (thử thách), volunteer (tình nguyện viên / làm tình nguyện), expedition (chuyến thám hiểm), exchange (trao đổi), breathtaking (đẹp đến nghẹt thở), confidence (sự tự tin), teamwork (làm việc nhóm). Mẫu câu: Để hỏi và kể về trải nghiệm đã từng có, ta dùng thì hiện tại hoàn thành: Have you ever + V3/ed ...? (Bạn đã bao giờ ...
- Tổng kết ghi nhớ: Dùng thì hiện tại hoàn thành để hỏi về trải nghiệm: Have you ever ...?; Dùng quá khứ đơn để kể chi tiết trải nghiệm đã xảy ra.; Học thuộc nhóm từ vựng về trải nghiệm: unforgettable, memorable, challenge, volunteer.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Mai: Have you ever joined a volunteer trip, Nam? (Nam ơi, bạn đã bao giờ tham gia chuyến đi tình nguyện chưa?) Nam: Yes, I have. Last summer, I taught English to children in a mountain village. (Rồi. Mùa hè năm ngoái, mình đã dạy tiếng Anh cho trẻ em ở một ngôi làng miền núi.) Mai: Wow! That sounds unforgettable. What did you learn from it? (Tuyệt quá! Nghe thật khó quên. Bạn đã học được gì từ chuyến đi đó?) Nam: I learned to be patient and to work in a team. (Mình đã học được cách kiên nhẫn và làm việc nhóm.)
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Getting Started (trang 50, 51) (Dùng thì hiện tại hoàn thành để hỏi về trải nghiệm: Have you ever ...?; Dùng quá khứ đơn để kể chi tiết trải nghiệm đã xảy ra.; Học thuộc nhóm từ vựng về trải nghiệm: unforgettable, memorable, challenge, volunteer.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Đoạn hội thoại cho thấy: câu hỏi Have you ever...? mở đầu câu chuyện, còn quá khứ đơn kể lại sự việc cụ thể.
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
