Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Getting Started (trang 8, 9)? A. Học thuộc nhóm từ vựng về cộng đồng: community, artisan, preserve, facility, neighbourhood. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Getting Started (trang 8, 9), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Khi giới thiệu cộng đồng: vị trí + nghề truyền thống + con người + niềm tự hào. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Getting Started (trang 8, 9), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Từ vựng: community (cộng đồng), local (địa phương), neighbour (hàng xóm), neighbourhood (khu phố), facility (cơ sở vật chất), pottery (đồ gốm), artisan (nghệ nhân), preserve (bảo tồn), helpful (hay giúp đỡ), friendly (thân thiện). D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Getting Started (trang 8, 9), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Luyện nói bằng cách giới thiệu cộng đồng nơi em đang sống với 4–5 câu.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Getting Started (trang 8, 9), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
An: What is your community like, Hoa? (Cộng đồng của bạn như thế nào, Hoa?) Hoa: My village is famous for making conical hats. The artisans here are very skilful. (Làng mình nổi tiếng với nghề làm nón lá. Các nghệ nhân ở đây rất khéo tay.) An: That sounds interesting! Do young people learn the craft? (Nghe thú vị quá! Các bạn trẻ có học nghề không?) Hoa: Yes, many students learn it to preserve our tradition. (Có, nhiều học sinh học nghề để bảo tồn truyền thống của chúng mình.)
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Getting Started (trang 8, 9) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Đoạn hội thoại cho thấy cách giới thiệu nghề truyền thống và tinh thần bảo tồn của cộng đồng địa phương.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Combine using a relative pronoun: "The Moon is Earth's satellite. It orbits the Earth."
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Rewrite the question in reported speech: "Did you watch the documentary about space?" he asked me.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Correct the mistake: "If the Earth will get warmer, ice would melt faster."
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Học thuộc nhóm từ vựng về cộng đồng: community, artisan, preserve, facility, neighbourhood."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Khi giới thiệu cộng đồng: vị trí + nghề truyền thống + con người + niềm tự hào."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Từ vựng: community (cộng đồng), local (địa phương), neighbour (hàng xóm), neighbourhood (khu phố), facility (cơ sở vật chất), pottery (đồ gốm), artisan (nghệ nhân), preserve (bảo tồn), helpful (hay giúp đỡ), friendly (thân thiện)."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Luyện nói bằng cách giới thiệu cộng đồng nơi em đang sống với 4–5 câu."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Từ vựng: community (cộng đồng), local (địa phương), neighbour (hàng xóm), neighbourhood (khu phố), facility (cơ sở vật chất), pottery (đồ gốm), artisan (nghệ nhân), preserve (bảo tồn), helpful (hay giúp đỡ), friendly (thân thiện). Mẫu câu: Để nói về cộng đồng, dùng các câu như: My village is famous for pottery. (Làng mình nổi tiếng về đồ gốm.) People in my community are friendly and helpful. (Người dân trong cộng đồng của mình thân thiện và hay giúp đỡ.) Để hỏi về nơi chốn, dùng: What is your community like? (Cộng đồng của bạn như thế nào?) Kĩ năng nói: Khi giới thiệu cộng đồng, hãy nói về vị trí, nghề truyền thống, con người và điều em tự hào nhất.
- Tổng kết ghi nhớ: Học thuộc nhóm từ vựng về cộng đồng: community, artisan, preserve, facility, neighbourhood.; Khi giới thiệu cộng đồng: vị trí + nghề truyền thống + con người + niềm tự hào.; Dùng tính từ friendly, helpful, skilful để mô tả con người trong cộng đồng.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: An: What is your community like, Hoa? (Cộng đồng của bạn như thế nào, Hoa?) Hoa: My village is famous for making conical hats. The artisans here are very skilful. (Làng mình nổi tiếng với nghề làm nón lá. Các nghệ nhân ở đây rất khéo tay.) An: That sounds interesting! Do young people learn the craft? (Nghe thú vị quá! Các bạn trẻ có học nghề không?) Hoa: Yes, many students learn it to preserve our tradition. (Có, nhiều học sinh học nghề để bảo tồn truyền thống của chúng mình.)
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Getting Started (trang 8, 9) (Học thuộc nhóm từ vựng về cộng đồng: community, artisan, preserve, facility, neighbourhood.; Khi giới thiệu cộng đồng: vị trí + nghề truyền thống + con người + niềm tự hào.; Dùng tính từ friendly, helpful, skilful để mô tả con người trong cộng đồng.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Đoạn hội thoại cho thấy cách giới thiệu nghề truyền thống và tinh thần bảo tồn của cộng đồng địa phương.
- Bài 4: The Moon, which orbits the Earth, is Earth's satellite. | 20. He asked me if I had watched the documentary about space. | 21. If the Earth got warmer, ice would melt faster. | 22. (Học sinh tự viết; yêu cầu có câu điều kiện loại 2 đúng ngữ pháp.) | 23. distance | 24. which | 25. She said she would travel to space one day. | 26. (Học sinh tự viết; yêu cầu có ít nhất một mệnh đề quan hệ đúng ngữ pháp.)
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
