Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Getting Started (trang 82, 83)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Học thuộc nhóm từ vựng về du lịch: destination, attraction, itinerary, accommodation, package tour. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Getting Started (trang 82, 83), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Dùng be going to để nói về kế hoạch đã định sẵn. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Getting Started (trang 82, 83), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Từ vựng: tourism (du lịch), tourist (khách du lịch), destination (điểm đến), attraction (điểm tham quan), package tour (tour trọn gói), itinerary (lịch trình), accommodation (chỗ ở), explore (khám phá), breathtaking (đẹp đến nghẹt thở), culture (văn hóa).
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Getting Started (trang 82, 83), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Khi kể về chuyến đi: điểm đến + thời gian + hoạt động + cảm nhận. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Getting Started (trang 82, 83), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Mai: Our class is going to visit Da Lat next month. What do you think about it? (Lớp mình sẽ đi Đà Lạt vào tháng tới. Bạn nghĩ sao?) Nam: Great idea! Da Lat is famous for its flowers and cool weather. (Ý hay đấy! Đà Lạt nổi tiếng với hoa và thời tiết mát mẻ.) Mai: Why don't we plan a visit to a flower garden and a waterfall? (Sao chúng ta không lên kế hoạch thăm một vườn hoa và một thác nước?) Nam: Good plan. We should also try some local food. (Kế hoạch hay. Chúng ta cũng nên thử một số món ăn địa phương.)
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Getting Started (trang 82, 83) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Đoạn hội thoại cho thấy cách bàn bạc kế hoạch du lịch bằng be going to và câu gợi ý Why don't we ...?
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Write 3–4 sentences: If you could visit another planet, which one would you visit and why? Use a conditional sentence (type 2).
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Give the correct word form: The ______ (distant) from Earth to Mars is huge.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Choose the correct relative pronoun: The book ______ is about space is very interesting. (who / which / whose)
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Học thuộc nhóm từ vựng về du lịch: destination, attraction, itinerary, accommodation, package tour."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Dùng be going to để nói về kế hoạch đã định sẵn."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Từ vựng: tourism (du lịch), tourist (khách du lịch), destination (điểm đến), attraction (điểm tham quan), package tour (tour trọn gói), itinerary (lịch trình), accommodation (chỗ ở), explore (khám phá), breathtaking (đẹp đến nghẹt thở), culture (văn hóa)."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Khi kể về chuyến đi: điểm đến + thời gian + hoạt động + cảm nhận."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Từ vựng: tourism (du lịch), tourist (khách du lịch), destination (điểm đến), attraction (điểm tham quan), package tour (tour trọn gói), itinerary (lịch trình), accommodation (chỗ ở), explore (khám phá), breathtaking (đẹp đến nghẹt thở), culture (văn hóa). Mẫu câu: Để nói về kế hoạch du lịch, dùng thì tương lai đơn hoặc be going to: We are going to visit Hue this summer. (Chúng mình sẽ đi thăm Huế vào mùa hè này.) Để hỏi ý kiến, dùng: What do you think about ...? (Bạn nghĩ gì về ...?) Để đưa ra gợi ý, dùng: Why don't we ...? (Sao chúng ta không ...?) Kĩ năng nói: Khi nói về chuyến đi, hãy nêu điểm đến, thời gian, hoạt động chính và điều em mong chờ nhất.
- Tổng kết ghi nhớ: Học thuộc nhóm từ vựng về du lịch: destination, attraction, itinerary, accommodation, package tour.; Dùng be going to để nói về kế hoạch đã định sẵn.; Dùng Why don't we ...? để đưa ra gợi ý khi bàn bạc.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Mai: Our class is going to visit Da Lat next month. What do you think about it? (Lớp mình sẽ đi Đà Lạt vào tháng tới. Bạn nghĩ sao?) Nam: Great idea! Da Lat is famous for its flowers and cool weather. (Ý hay đấy! Đà Lạt nổi tiếng với hoa và thời tiết mát mẻ.) Mai: Why don't we plan a visit to a flower garden and a waterfall? (Sao chúng ta không lên kế hoạch thăm một vườn hoa và một thác nước?) Nam: Good plan. We should also try some local food. (Kế hoạch hay. Chúng ta cũng nên thử một số món ăn địa phương.)
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Getting Started (trang 82, 83) (Học thuộc nhóm từ vựng về du lịch: destination, attraction, itinerary, accommodation, package tour.; Dùng be going to để nói về kế hoạch đã định sẵn.; Dùng Why don't we ...? để đưa ra gợi ý khi bàn bạc.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Đoạn hội thoại cho thấy cách bàn bạc kế hoạch du lịch bằng be going to và câu gợi ý Why don't we ...?
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
