Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Getting Started (trang 92, 93)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Học thuộc nhóm từ vựng: variety, accent, dialect, native speaker, fluent, official language. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Getting Started (trang 92, 93), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Phân biệt accent (giọng) với dialect (phương ngữ: khác cả từ vựng và ngữ pháp).
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Getting Started (trang 92, 93), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Từ vựng: variety (sự đa dạng), accent (giọng), dialect (phương ngữ), native speaker (người bản ngữ), non-native speaker (người không phải bản ngữ), official language (ngôn ngữ chính thức), borrow (mượn, vay mượn), fluent (trôi chảy), intelligible (dễ hiểu), communicate (giao tiếp). B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Getting Started (trang 92, 93), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Luyện nói bằng cách kể về kinh nghiệm học tiếng Anh của bản thân với 4–5 câu. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Getting Started (trang 92, 93), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Linh: Do you know that English is an official language in many countries? (Bạn có biết tiếng Anh là ngôn ngữ chính thức ở nhiều quốc gia không?) Tom: Yes! And people in different countries speak English with different accents. (Đúng vậy! Và người dân ở các quốc gia khác nhau nói tiếng Anh với các giọng khác nhau.) Linh: In my opinion, the most important thing is to communicate clearly. (Theo mình, điều quan trọng nhất là giao tiếp rõ ràng.) Tom: I agree. Being fluent doesn't mean sounding like a native speaker. (Mình đồng ý. Nói trôi chảy không có nghĩa là phải nói giống người bản ngữ.)
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Getting Started (trang 92, 93) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Đoạn hội thoại cho thấy tiếng Anh có nhiều biến thể và mục tiêu học tập là giao tiếp hiệu quả.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Rewrite in reported speech: "I will travel to space one day," she said.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Write 4–5 sentences: Why is Earth special? Use at least one relative clause.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Fill in the blank: My phone's ______ is low. I need to charge it. (battery / screen / keyboard)
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Học thuộc nhóm từ vựng: variety, accent, dialect, native speaker, fluent, official language."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Phân biệt accent (giọng) với dialect (phương ngữ: khác cả từ vựng và ngữ pháp)."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Từ vựng: variety (sự đa dạng), accent (giọng), dialect (phương ngữ), native speaker (người bản ngữ), non-native speaker (người không phải bản ngữ), official language (ngôn ngữ chính thức), borrow (mượn, vay mượn), fluent (trôi chảy), intelligible (dễ hiểu), communicate (giao tiếp)."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Luyện nói bằng cách kể về kinh nghiệm học tiếng Anh của bản thân với 4–5 câu."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Từ vựng: variety (sự đa dạng), accent (giọng), dialect (phương ngữ), native speaker (người bản ngữ), non-native speaker (người không phải bản ngữ), official language (ngôn ngữ chính thức), borrow (mượn, vay mượn), fluent (trôi chảy), intelligible (dễ hiểu), communicate (giao tiếp). Mẫu câu: Để nói về ngôn ngữ, dùng: English is spoken in many countries around the world. (Tiếng Anh được nói ở nhiều quốc gia trên thế giới.) Để nói về khả năng, dùng: She can speak English fluently. (Cô ấy có thể nói tiếng Anh trôi chảy.) Để nêu ý kiến, dùng: In my opinion, ... (Theo ý kiến của mình, ...) Kĩ năng nói: Khi nói về tiếng Anh, hãy kể về nơi tiếng Anh được dùng, sự khác nhau về giọng và từ vựng, và kinh nghiệm học tiếng Anh của bản thân.
- Tổng kết ghi nhớ: Học thuộc nhóm từ vựng: variety, accent, dialect, native speaker, fluent, official language.; Phân biệt accent (giọng) với dialect (phương ngữ: khác cả từ vựng và ngữ pháp).; Mục tiêu học tiếng Anh là giao tiếp rõ ràng, không phải bắt chước giọng bản ngữ.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Linh: Do you know that English is an official language in many countries? (Bạn có biết tiếng Anh là ngôn ngữ chính thức ở nhiều quốc gia không?) Tom: Yes! And people in different countries speak English with different accents. (Đúng vậy! Và người dân ở các quốc gia khác nhau nói tiếng Anh với các giọng khác nhau.) Linh: In my opinion, the most important thing is to communicate clearly. (Theo mình, điều quan trọng nhất là giao tiếp rõ ràng.) Tom: I agree. Being fluent doesn't mean sounding like a native speaker. (Mình đồng ý. Nói trôi chảy không có nghĩa là phải nói giống người bản ngữ.)
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Getting Started (trang 92, 93) (Học thuộc nhóm từ vựng: variety, accent, dialect, native speaker, fluent, official language.; Phân biệt accent (giọng) với dialect (phương ngữ: khác cả từ vựng và ngữ pháp).; Mục tiêu học tiếng Anh là giao tiếp rõ ràng, không phải bắt chước giọng bản ngữ.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Đoạn hội thoại cho thấy tiếng Anh có nhiều biến thể và mục tiêu học tập là giao tiếp hiệu quả.
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: battery | 2. He said he could fix that laptop. | 3. which | 4. work | 5. architect | 6. The girl who wants to be a teacher is my friend. | 7. a–4, b–1, c–2, d–3 | 8. He asked me if I was interested in technology. | 9. The device which helps students learn is a tablet. | 10. use | 11. C | 12. A | 13. interesting | 14. Cat Ba Island is not as beautiful as Ha Long Bay. | 15. The students said they were using tablets in class that day. | 16. Electronic devices help students learn better. | 17. official | 18. orbits
