Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Looking Back (trang 100)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Who/that dùng cho người, which/that dùng cho vật, where dùng cho nơi chốn, whose chỉ sở hữu.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Looking Back (trang 100), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Mệnh đề không xác định phải có dấu phẩy, không dùng that. B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Looking Back (trang 100), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Từ vựng ôn tập: variety (sự đa dạng), accent (giọng), dialect (phương ngữ), native speaker (người bản ngữ), official language (ngôn ngữ chính thức), fluent (trôi chảy), borrow (mượn), intelligible (dễ hiểu), bilingual (song ngữ), mother tongue (tiếng mẹ đẻ). C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Looking Back (trang 100), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Mệnh đề xác định (defining) không có dấu phẩy: English is a language which is spoken all over the world. (Tiếng Anh là ngôn ngữ được nói trên khắp thế giới.) Mệnh đề không xác định (non-defining) có dấu phẩy: Mr Brown, who teaches us English, is from Canada. (Thầy Brown, người dạy tiếng Anh cho chúng em, đến từ Canada.) Các đại từ quan hệ thường dùng: who, whom, which, that, whose, where, when. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Looking Back (trang 100), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
a) Nối hai câu bằng đại từ quan hệ: The girl is my friend. She speaks English very well. → The girl who speaks English very well is my friend. (Cô gái nói tiếng Anh rất giỏi là bạn của mình.)
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Looking Back (trang 100) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
b) Câu không xác định: Singapore is a country. English is an official language there. → Singapore, where English is an official language, is a small island country. (Singapore, nơi tiếng Anh là ngôn ngữ chính thức, là một quốc đảo nhỏ.)
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Rewrite in reported speech: "I can fix this laptop," he said.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Choose the correct relative pronoun: The smartphone ______ my parents bought me is very useful. (who / which / whose)
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Put the verb in the correct form: If you ______ (work) hard, you will get your dream job.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Who/that dùng cho người, which/that dùng cho vật, where dùng cho nơi chốn, whose chỉ sở hữu."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Mệnh đề không xác định phải có dấu phẩy, không dùng that."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Từ vựng ôn tập: variety (sự đa dạng), accent (giọng), dialect (phương ngữ), native speaker (người bản ngữ), official language (ngôn ngữ chính thức), fluent (trôi chảy), borrow (mượn), intelligible (dễ hiểu), bilingual (song ngữ), mother tongue (tiếng mẹ đẻ)."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Mệnh đề xác định (defining) không có dấu phẩy: English is a language which is spoken all over the world. (Tiếng Anh là ngôn ngữ được nói trên khắp thế giới.) Mệnh đề không xác định (non-defining) có dấu phẩy: Mr Brown, who teaches us English, is from Canada. (Thầy Brown, người dạy tiếng Anh cho chúng em, đến từ Canada.) Các đại từ quan hệ thường dùng: who, whom, which, that, whose, where, when."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Từ vựng ôn tập: variety (sự đa dạng), accent (giọng), dialect (phương ngữ), native speaker (người bản ngữ), official language (ngôn ngữ chính thức), fluent (trôi chảy), borrow (mượn), intelligible (dễ hiểu), bilingual (song ngữ), mother tongue (tiếng mẹ đẻ). Ngữ pháp ôn tập: Mệnh đề quan hệ (relative clauses) dùng để bổ sung thông tin cho danh từ.
- Tổng kết ghi nhớ: Who/that dùng cho người, which/that dùng cho vật, where dùng cho nơi chốn, whose chỉ sở hữu.; Mệnh đề không xác định phải có dấu phẩy, không dùng that.; Ôn lại từ vựng Unit 9: accent, dialect, variety, fluent, official language.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: a) Nối hai câu bằng đại từ quan hệ: The girl is my friend. She speaks English very well. → The girl who speaks English very well is my friend. (Cô gái nói tiếng Anh rất giỏi là bạn của mình.)
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Looking Back (trang 100) (Who/that dùng cho người, which/that dùng cho vật, where dùng cho nơi chốn, whose chỉ sở hữu.; Mệnh đề không xác định phải có dấu phẩy, không dùng that.; Ôn lại từ vựng Unit 9: accent, dialect, variety, fluent, official language.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: b) Câu không xác định: Singapore is a country. English is an official language there. → Singapore, where English is an official language, is a small island country. (Singapore, nơi tiếng Anh là ngôn ngữ chính thức, là một quốc đảo nhỏ.)
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
