Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Looking Back (trang 112)? A. Câu điều kiện loại 1: If + hiện tại đơn, will + V (điều có thể xảy ra). B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Looking Back (trang 112), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Câu điều kiện loại 2: If + quá khứ đơn, would + V (điều không có thật ở hiện tại). C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Looking Back (trang 112), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Từ vựng ôn tập: planet (hành tinh), Earth (Trái Đất), climate (khí hậu), environment (môi trường), pollution (ô nhiễm), protect (bảo vệ), ecosystem (hệ sinh thái), endangered (có nguy cơ tuyệt chủng), habitat (môi trường sống), recycle (tái chế). D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Looking Back (trang 112), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Câu điều kiện loại 2 diễn tả điều không có thật ở hiện tại: If I were a scientist, I would invent a machine to clean the oceans. (Nếu mình là nhà khoa học, mình sẽ phát minh ra cỗ máy làm sạch đại dương.) Phát âm: Ôn tập trọng âm của các từ dài như environment, ecosystem, endangered.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Looking Back (trang 112), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
a) Câu điều kiện loại 1: If people recycle more, there will be less rubbish. (Nếu mọi người tái chế nhiều hơn, sẽ có ít rác hơn.) → Điều này hoàn toàn có thể xảy ra.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Looking Back (trang 112) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
b) Câu điều kiện loại 2: If we had clean energy everywhere, the air would be fresher. (Nếu chúng ta có năng lượng sạch ở khắp mọi nơi, không khí sẽ trong lành hơn.) → Điều này chưa có thật ở hiện tại.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Fill in the blank: A ______ designs buildings. (architect / doctor / farmer)
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Correct the mistake: The girl which wants to be a teacher is my friend.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Match the words with their meanings: a. battery | 1. a long-term job you plan for b. career | 2. a machine c. device | 3. a person who designs buildings d. architect | 4. a source of power
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Câu điều kiện loại 1: If + hiện tại đơn, will + V (điều có thể xảy ra)."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Câu điều kiện loại 2: If + quá khứ đơn, would + V (điều không có thật ở hiện tại)."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Từ vựng ôn tập: planet (hành tinh), Earth (Trái Đất), climate (khí hậu), environment (môi trường), pollution (ô nhiễm), protect (bảo vệ), ecosystem (hệ sinh thái), endangered (có nguy cơ tuyệt chủng), habitat (môi trường sống), recycle (tái chế)."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Câu điều kiện loại 2 diễn tả điều không có thật ở hiện tại: If I were a scientist, I would invent a machine to clean the oceans. (Nếu mình là nhà khoa học, mình sẽ phát minh ra cỗ máy làm sạch đại dương.) Phát âm: Ôn tập trọng âm của các từ dài như environment, ecosystem, endangered."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Từ vựng ôn tập: planet (hành tinh), Earth (Trái Đất), climate (khí hậu), environment (môi trường), pollution (ô nhiễm), protect (bảo vệ), ecosystem (hệ sinh thái), endangered (có nguy cơ tuyệt chủng), habitat (môi trường sống), recycle (tái chế). Ngữ pháp ôn tập: Câu điều kiện loại 1 diễn tả điều có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai: If we protect forests, animals will have safe habitats. (Nếu chúng ta bảo vệ rừng, động vật sẽ có môi trường sống an toàn.) Cấu trúc: If + S + V (hiện tại đơn), S + will + V.
- Tổng kết ghi nhớ: Câu điều kiện loại 1: If + hiện tại đơn, will + V (điều có thể xảy ra).; Câu điều kiện loại 2: If + quá khứ đơn, would + V (điều không có thật ở hiện tại).; Ôn lại từ vựng Unit 10: planet, ecosystem, habitat, endangered, recycle.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: a) Câu điều kiện loại 1: If people recycle more, there will be less rubbish. (Nếu mọi người tái chế nhiều hơn, sẽ có ít rác hơn.) → Điều này hoàn toàn có thể xảy ra.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Looking Back (trang 112) (Câu điều kiện loại 1: If + hiện tại đơn, will + V (điều có thể xảy ra).; Câu điều kiện loại 2: If + quá khứ đơn, would + V (điều không có thật ở hiện tại).; Ôn lại từ vựng Unit 10: planet, ecosystem, habitat, endangered, recycle.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: b) Câu điều kiện loại 2: If we had clean energy everywhere, the air would be fresher. (Nếu chúng ta có năng lượng sạch ở khắp mọi nơi, không khí sẽ trong lành hơn.) → Điều này chưa có thật ở hiện tại.
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
