Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Looking Back (trang 122)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Câu tường thuật: lùi thì (hiện tại → quá khứ), đổi đại từ và trạng từ chỉ thời gian. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Looking Back (trang 122), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Câu hỏi Yes/No trong câu tường thuật dùng if/whether, không dùng trợ động từ. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Looking Back (trang 122), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Từ vựng ôn tập: device (thiết bị), smartphone (điện thoại thông minh), tablet (máy tính bảng), laptop (máy tính xách tay), application (ứng dụng), download (tải xuống), upload (tải lên), charge (sạc pin), battery (pin), screen (màn hình), convenient (tiện lợi), addicted (nghiện).
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Looking Back (trang 122), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Khi chuyển từ câu trực tiếp sang câu tường thuật, động từ thường lùi một thì: She said, "I am using my laptop." → She said that she was using her laptop. (Cô ấy nói rằng cô ấy đang dùng máy tính xách tay.) Các trạng từ chỉ thời gian cũng thay đổi: now → then, today → that day, tomorrow → the next day, yesterday → the day before. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Looking Back (trang 122), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
a) Câu kể: Nam said, "My phone is out of battery." → Nam said that his phone was out of battery. (Nam nói rằng điện thoại của cậu ấy hết pin.) → is lùi thành was, my đổi thành his.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Looking Back (trang 122) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
b) Câu hỏi Yes/No: Lan asked, "Do you have a tablet?" → Lan asked if I had a tablet. (Lan hỏi mình có máy tính bảng không.) → Dùng if và đổi thứ tự thành câu kể.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Rewrite the question in reported speech: "Are you interested in technology?" he asked me.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Combine using a relative pronoun: "The device helps students learn. It is a tablet."
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Put the verb in the correct form: If students ______ (use) devices wisely, they will learn better.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Câu tường thuật: lùi thì (hiện tại → quá khứ), đổi đại từ và trạng từ chỉ thời gian."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Câu hỏi Yes/No trong câu tường thuật dùng if/whether, không dùng trợ động từ."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Từ vựng ôn tập: device (thiết bị), smartphone (điện thoại thông minh), tablet (máy tính bảng), laptop (máy tính xách tay), application (ứng dụng), download (tải xuống), upload (tải lên), charge (sạc pin), battery (pin), screen (màn hình), convenient (tiện lợi), addicted (nghiện)."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Khi chuyển từ câu trực tiếp sang câu tường thuật, động từ thường lùi một thì: She said, "I am using my laptop." → She said that she was using her laptop. (Cô ấy nói rằng cô ấy đang dùng máy tính xách tay.) Các trạng từ chỉ thời gian cũng thay đổi: now → then, today → that day, tomorrow → the next day, yesterday → the day before."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Từ vựng ôn tập: device (thiết bị), smartphone (điện thoại thông minh), tablet (máy tính bảng), laptop (máy tính xách tay), application (ứng dụng), download (tải xuống), upload (tải lên), charge (sạc pin), battery (pin), screen (màn hình), convenient (tiện lợi), addicted (nghiện). Ngữ pháp ôn tập: Câu tường thuật (reported speech) dùng để kể lại lời nói của người khác.
- Tổng kết ghi nhớ: Câu tường thuật: lùi thì (hiện tại → quá khứ), đổi đại từ và trạng từ chỉ thời gian.; Câu hỏi Yes/No trong câu tường thuật dùng if/whether, không dùng trợ động từ.; Ôn lại từ vựng Unit 11: device, application, download, battery, addicted.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: a) Câu kể: Nam said, "My phone is out of battery." → Nam said that his phone was out of battery. (Nam nói rằng điện thoại của cậu ấy hết pin.) → is lùi thành was, my đổi thành his.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Looking Back (trang 122) (Câu tường thuật: lùi thì (hiện tại → quá khứ), đổi đại từ và trạng từ chỉ thời gian.; Câu hỏi Yes/No trong câu tường thuật dùng if/whether, không dùng trợ động từ.; Ôn lại từ vựng Unit 11: device, application, download, battery, addicted.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: b) Câu hỏi Yes/No: Lan asked, "Do you have a tablet?" → Lan asked if I had a tablet. (Lan hỏi mình có máy tính bảng không.) → Dùng if và đổi thứ tự thành câu kể.
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
