Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Looking Back (trang 132)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Học thuộc nhóm từ vựng về nghề nghiệp: career, profession, salary, skill, qualification. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Looking Back (trang 132), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Khi nói về nghề mơ ước: tên nghề + lí do + kĩ năng cần có + kế hoạch.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Looking Back (trang 132), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Từ vựng ôn tập: career (sự nghiệp), job (công việc), profession (nghề nghiệp), doctor (bác sĩ), engineer (kĩ sư), teacher (giáo viên), architect (kiến trúc sư), salary (lương), skill (kĩ năng), qualification (bằng cấp), interview (phỏng vấn), CV (sơ yếu lí lịch). B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Looking Back (trang 132), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Ví dụ câu điều kiện loại 1 về nghề nghiệp: If you study hard, you will become a good doctor. (Nếu bạn học chăm chỉ, bạn sẽ trở thành một bác sĩ giỏi.) Ví dụ mệnh đề quan hệ: A teacher is a person who helps students learn. (Giáo viên là người giúp học sinh học tập.) Kĩ năng nói: Trình bày về nghề nghiệp mơ ước: tên nghề, lí do lựa chọn, kĩ năng cần có và kế hoạch thực hiện. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Looking Back (trang 132), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Lan: What do you want to be in the future, Minh? (Tương lai bạn muốn làm gì, Minh?) Minh: I want to be an engineer because I love building things. (Mình muốn trở thành kĩ sư vì mình thích chế tạo đồ vật.) Lan: What skills do you need? (Bạn cần những kĩ năng gì?) Minh: I need good maths skills and creativity. If I work hard, I will achieve my dream. (Mình cần kĩ năng toán tốt và sự sáng tạo. Nếu mình cố gắng, mình sẽ đạt được ước mơ.)
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Looking Back (trang 132) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Đoạn hội thoại cho thấy cách nói về nghề nghiệp mơ ước kết hợp câu điều kiện loại 1.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Choose the word with a different stress pattern: A. device B. career C. laptop D. machine
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Choose the OPPOSITE of "experienced": A. inexperienced B. careful C. busy D. friendly
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Fill in the blank: Electronic devices make learning more ______. (interesting / interest / interestedly)
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Học thuộc nhóm từ vựng về nghề nghiệp: career, profession, salary, skill, qualification."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Khi nói về nghề mơ ước: tên nghề + lí do + kĩ năng cần có + kế hoạch."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Từ vựng ôn tập: career (sự nghiệp), job (công việc), profession (nghề nghiệp), doctor (bác sĩ), engineer (kĩ sư), teacher (giáo viên), architect (kiến trúc sư), salary (lương), skill (kĩ năng), qualification (bằng cấp), interview (phỏng vấn), CV (sơ yếu lí lịch)."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Ví dụ câu điều kiện loại 1 về nghề nghiệp: If you study hard, you will become a good doctor. (Nếu bạn học chăm chỉ, bạn sẽ trở thành một bác sĩ giỏi.) Ví dụ mệnh đề quan hệ: A teacher is a person who helps students learn. (Giáo viên là người giúp học sinh học tập.) Kĩ năng nói: Trình bày về nghề nghiệp mơ ước: tên nghề, lí do lựa chọn, kĩ năng cần có và kế hoạch thực hiện."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Từ vựng ôn tập: career (sự nghiệp), job (công việc), profession (nghề nghiệp), doctor (bác sĩ), engineer (kĩ sư), teacher (giáo viên), architect (kiến trúc sư), salary (lương), skill (kĩ năng), qualification (bằng cấp), interview (phỏng vấn), CV (sơ yếu lí lịch). Ngữ pháp ôn tập: Ôn tập tổng hợp các cấu trúc quan trọng đã học: câu tường thuật, mệnh đề quan hệ, câu điều kiện và động từ khuyết thiếu.
- Tổng kết ghi nhớ: Học thuộc nhóm từ vựng về nghề nghiệp: career, profession, salary, skill, qualification.; Khi nói về nghề mơ ước: tên nghề + lí do + kĩ năng cần có + kế hoạch.; Ôn tập các cấu trúc trọng tâm: câu điều kiện, mệnh đề quan hệ, câu tường thuật.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Lan: What do you want to be in the future, Minh? (Tương lai bạn muốn làm gì, Minh?) Minh: I want to be an engineer because I love building things. (Mình muốn trở thành kĩ sư vì mình thích chế tạo đồ vật.) Lan: What skills do you need? (Bạn cần những kĩ năng gì?) Minh: I need good maths skills and creativity. If I work hard, I will achieve my dream. (Mình cần kĩ năng toán tốt và sự sáng tạo. Nếu mình cố gắng, mình sẽ đạt được ước mơ.)
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Looking Back (trang 132) (Học thuộc nhóm từ vựng về nghề nghiệp: career, profession, salary, skill, qualification.; Khi nói về nghề mơ ước: tên nghề + lí do + kĩ năng cần có + kế hoạch.; Ôn tập các cấu trúc trọng tâm: câu điều kiện, mệnh đề quan hệ, câu tường thuật.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Đoạn hội thoại cho thấy cách nói về nghề nghiệp mơ ước kết hợp câu điều kiện loại 1.
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
