Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Looking Back (trang 16)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Because chỉ nguyên nhân, although chỉ sự nhượng bộ, when chỉ thời gian.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Looking Back (trang 16), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Mệnh đề phụ có thể đứng trước hoặc sau mệnh đề chính; khi đứng trước, dùng dấu phẩy. B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Looking Back (trang 16), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Từ vựng ôn tập: community (cộng đồng), artisan (nghệ nhân), pottery (đồ gốm), preserve (bảo tồn), facility (cơ sở vật chất), neighbour (hàng xóm), neighbourhood (khu phố), friendly (thân thiện), helpful (hay giúp đỡ), original (gốc, ban đầu). C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Looking Back (trang 16), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Ví dụ mệnh đề chỉ nguyên nhân với because: Many tourists visit Bat Trang because it is famous for pottery. (Nhiều du khách thăm Bát Tràng vì nơi đây nổi tiếng về đồ gốm.) Ví dụ mệnh đề chỉ thời gian với when: When I was young, my village was very quiet. (Khi mình còn nhỏ, làng mình rất yên tĩnh.) Ví dụ mệnh đề nhượng bộ với although: Although life here is simple, people are happy. (Mặc dù cuộc sống ở đây đơn giản, mọi người vẫn hạnh phúc.) Cụm động từ: Ôn tập các cụm động từ như look after (chăm sóc), take care of (chăm sóc), come back (trở về). D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Looking Back (trang 16), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
a) Because (vì): She loves her village because the people are friendly. (Cô ấy yêu làng mình vì người dân thân thiện.)
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Looking Back (trang 16) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
b) Although (mặc dù): Although the village is small, it has many interesting traditions. (Mặc dù ngôi làng nhỏ, nó có nhiều truyền thống thú vị.)
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Rewrite using "as ... as" (negative): "Ha Long Bay is more beautiful than Cat Ba Island."
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Rewrite in reported speech: "We are using tablets in class today," the students said.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Translate into English: "Thiết bị điện tử giúp học sinh học tốt hơn."
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Because chỉ nguyên nhân, although chỉ sự nhượng bộ, when chỉ thời gian."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Mệnh đề phụ có thể đứng trước hoặc sau mệnh đề chính; khi đứng trước, dùng dấu phẩy."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Từ vựng ôn tập: community (cộng đồng), artisan (nghệ nhân), pottery (đồ gốm), preserve (bảo tồn), facility (cơ sở vật chất), neighbour (hàng xóm), neighbourhood (khu phố), friendly (thân thiện), helpful (hay giúp đỡ), original (gốc, ban đầu)."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Ví dụ mệnh đề chỉ nguyên nhân với because: Many tourists visit Bat Trang because it is famous for pottery. (Nhiều du khách thăm Bát Tràng vì nơi đây nổi tiếng về đồ gốm.) Ví dụ mệnh đề chỉ thời gian với when: When I was young, my village was very quiet. (Khi mình còn nhỏ, làng mình rất yên tĩnh.) Ví dụ mệnh đề nhượng bộ với although: Although life here is simple, people are happy. (Mặc dù cuộc sống ở đây đơn giản, mọi người vẫn hạnh phúc.) Cụm động từ: Ôn tập các cụm động từ như look after (chăm sóc), take care of (chăm sóc), come back (trở về)."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Từ vựng ôn tập: community (cộng đồng), artisan (nghệ nhân), pottery (đồ gốm), preserve (bảo tồn), facility (cơ sở vật chất), neighbour (hàng xóm), neighbourhood (khu phố), friendly (thân thiện), helpful (hay giúp đỡ), original (gốc, ban đầu). Ngữ pháp ôn tập: Câu phức (complex sentences) với mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian, nguyên nhân và nhượng bộ.
- Tổng kết ghi nhớ: Because chỉ nguyên nhân, although chỉ sự nhượng bộ, when chỉ thời gian.; Mệnh đề phụ có thể đứng trước hoặc sau mệnh đề chính; khi đứng trước, dùng dấu phẩy.; Ôn lại từ vựng Unit 1: artisan, preserve, pottery, facility, community.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: a) Because (vì): She loves her village because the people are friendly. (Cô ấy yêu làng mình vì người dân thân thiện.)
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Looking Back (trang 16) (Because chỉ nguyên nhân, although chỉ sự nhượng bộ, when chỉ thời gian.; Mệnh đề phụ có thể đứng trước hoặc sau mệnh đề chính; khi đứng trước, dùng dấu phẩy.; Ôn lại từ vựng Unit 1: artisan, preserve, pottery, facility, community.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: b) Although (mặc dù): Although the village is small, it has many interesting traditions. (Mặc dù ngôi làng nhỏ, nó có nhiều truyền thống thú vị.)
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
