Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Looking Back (trang 26)? A. So sánh kép: The + so sánh hơn ..., the + so sánh hơn ... B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Looking Back (trang 26), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Ôn lại từ vựng Unit 2: traffic jam, skyscraper, public transport, crowded, convenient. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Looking Back (trang 26), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Từ vựng ôn tập: city life (cuộc sống thành thị), urban (thuộc thành thị), traffic jam (tắc đường), public transport (giao thông công cộng), skyscraper (tòa nhà chọc trời), downtown (khu trung tâm), convenient (tiện lợi), crowded (đông đúc), noisy (ồn ào), stressful (căng thẳng), entertainment (giải trí). D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Looking Back (trang 26), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Ví dụ khác: The more parks we have, the fresher the air is. (Càng có nhiều công viên, không khí càng trong lành.) Cụm động từ: Ôn tập các cụm động từ như get around (đi lại), hang out (đi chơi), cut down on (cắt giảm).
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Looking Back (trang 26), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
a) The more expensive life in the city is, the harder it is to live there. (Cuộc sống ở thành phố càng đắt đỏ thì càng khó sống ở đó.)
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Looking Back (trang 26) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
b) The better public transport is, the fewer traffic jams there are. (Giao thông công cộng càng tốt thì càng ít tắc đường.)
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Fill in the blank: English is an ______ language in many countries. (official / office / officer)
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Fill in the blank: The Moon ______ the Earth. (orbits / orbit / orbiting)
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Combine using a relative pronoun: "The teacher is very kind. Her advice I always follow."
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "So sánh kép: The + so sánh hơn ..., the + so sánh hơn ..."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Ôn lại từ vựng Unit 2: traffic jam, skyscraper, public transport, crowded, convenient."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Từ vựng ôn tập: city life (cuộc sống thành thị), urban (thuộc thành thị), traffic jam (tắc đường), public transport (giao thông công cộng), skyscraper (tòa nhà chọc trời), downtown (khu trung tâm), convenient (tiện lợi), crowded (đông đúc), noisy (ồn ào), stressful (căng thẳng), entertainment (giải trí)."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Ví dụ khác: The more parks we have, the fresher the air is. (Càng có nhiều công viên, không khí càng trong lành.) Cụm động từ: Ôn tập các cụm động từ như get around (đi lại), hang out (đi chơi), cut down on (cắt giảm)."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Từ vựng ôn tập: city life (cuộc sống thành thị), urban (thuộc thành thị), traffic jam (tắc đường), public transport (giao thông công cộng), skyscraper (tòa nhà chọc trời), downtown (khu trung tâm), convenient (tiện lợi), crowded (đông đúc), noisy (ồn ào), stressful (căng thẳng), entertainment (giải trí). Ngữ pháp ôn tập: So sánh kép (double comparatives) diễn tả sự thay đổi song song: The bigger the city is, the more crowded it becomes. (Thành phố càng lớn thì càng trở nên đông đúc.) Cấu trúc: The + so sánh hơn + S + V, the + so sánh hơn + S + V.
- Tổng kết ghi nhớ: So sánh kép: The + so sánh hơn ..., the + so sánh hơn ...; Ôn lại từ vựng Unit 2: traffic jam, skyscraper, public transport, crowded, convenient.; Khi viết câu so sánh kép, hai vế phải song song về cấu trúc.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: a) The more expensive life in the city is, the harder it is to live there. (Cuộc sống ở thành phố càng đắt đỏ thì càng khó sống ở đó.)
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Looking Back (trang 26) (So sánh kép: The + so sánh hơn ..., the + so sánh hơn ...; Ôn lại từ vựng Unit 2: traffic jam, skyscraper, public transport, crowded, convenient.; Khi viết câu so sánh kép, hai vế phải song song về cấu trúc.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: b) The better public transport is, the fewer traffic jams there are. (Giao thông công cộng càng tốt thì càng ít tắc đường.)
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: The teacher whose advice I always follow is very kind. | 20. The teacher asked me what I wanted to be in the future. | 21. If you worked hard, you would achieve your dream. | 22. (Học sinh tự viết; yêu cầu có câu điều kiện đúng ngữ pháp.) | 23. patience | 24. whose | 25. Minh said he wanted to become an engineer. | 26. (Học sinh tự viết; yêu cầu có câu tường thuật đúng ngữ pháp.) | 27. Son Doong Cave, which is the largest cave in the world, is in Quang Binh. | 28. They said they had visited Hue the previous summer.
