Bài học này thuộc Unit 8: Tourism (Du lịch). Bài học mở đầu Unit bằng cuộc trò chuyện về các chuyến đi du lịch, những địa điểm hấp dẫn và lợi ích của việc đi du lịch đối với học sinh.
1. Kiến thức trọng tâm
Từ vựng: tourism (du lịch), tourist (khách du lịch), destination (điểm đến), attraction (điểm tham quan), package tour (tour trọn gói), itinerary (lịch trình), accommodation (chỗ ở), explore (khám phá), breathtaking (đẹp đến nghẹt thở), culture (văn hóa).
Mẫu câu: Để nói về kế hoạch du lịch, dùng thì tương lai đơn hoặc be going to: We are going to visit Hue this summer. (Chúng mình sẽ đi thăm Huế vào mùa hè này.) Để hỏi ý kiến, dùng: What do you think about ...? (Bạn nghĩ gì về ...?) Để đưa ra gợi ý, dùng: Why don't we ...? (Sao chúng ta không ...?)
Kĩ năng nói: Khi nói về chuyến đi, hãy nêu điểm đến, thời gian, hoạt động chính và điều em mong chờ nhất.
2. Ví dụ minh họa
Mai: Our class is going to visit Da Lat next month. What do you think about it? (Lớp mình sẽ đi Đà Lạt vào tháng tới. Bạn nghĩ sao?) Nam: Great idea! Da Lat is famous for its flowers and cool weather. (Ý hay đấy! Đà Lạt nổi tiếng với hoa và thời tiết mát mẻ.) Mai: Why don't we plan a visit to a flower garden and a waterfall? (Sao chúng ta không lên kế hoạch thăm một vườn hoa và một thác nước?) Nam: Good plan. We should also try some local food. (Kế hoạch hay. Chúng ta cũng nên thử một số món ăn địa phương.)
Đoạn hội thoại cho thấy cách bàn bạc kế hoạch du lịch bằng be going to và câu gợi ý Why don't we ...?
3. Ghi nhớ
- Học thuộc nhóm từ vựng về du lịch: destination, attraction, itinerary, accommodation, package tour.
- Dùng be going to để nói về kế hoạch đã định sẵn.
- Dùng Why don't we ...? để đưa ra gợi ý khi bàn bạc.
- Khi kể về chuyến đi: điểm đến + thời gian + hoạt động + cảm nhận.
