Bài học này thuộc Unit 1: Local community (Cộng đồng địa phương). Đây là bài mở đầu của Unit 1, giới thiệu về cuộc sống trong cộng đồng nơi em sinh sống thông qua cuộc trò chuyện của các bạn học sinh về quê hương mình.
1. Kiến thức trọng tâm
Từ vựng: community (cộng đồng), local (địa phương), neighbour (hàng xóm), neighbourhood (khu phố), facility (cơ sở vật chất), pottery (đồ gốm), artisan (nghệ nhân), preserve (bảo tồn), helpful (hay giúp đỡ), friendly (thân thiện).
Mẫu câu: Để nói về cộng đồng, dùng các câu như: My village is famous for pottery. (Làng mình nổi tiếng về đồ gốm.) People in my community are friendly and helpful. (Người dân trong cộng đồng của mình thân thiện và hay giúp đỡ.) Để hỏi về nơi chốn, dùng: What is your community like? (Cộng đồng của bạn như thế nào?)
Kĩ năng nói: Khi giới thiệu cộng đồng, hãy nói về vị trí, nghề truyền thống, con người và điều em tự hào nhất.
2. Ví dụ minh họa
An: What is your community like, Hoa? (Cộng đồng của bạn như thế nào, Hoa?) Hoa: My village is famous for making conical hats. The artisans here are very skilful. (Làng mình nổi tiếng với nghề làm nón lá. Các nghệ nhân ở đây rất khéo tay.) An: That sounds interesting! Do young people learn the craft? (Nghe thú vị quá! Các bạn trẻ có học nghề không?) Hoa: Yes, many students learn it to preserve our tradition. (Có, nhiều học sinh học nghề để bảo tồn truyền thống của chúng mình.)
Đoạn hội thoại cho thấy cách giới thiệu nghề truyền thống và tinh thần bảo tồn của cộng đồng địa phương.
3. Ghi nhớ
- Học thuộc nhóm từ vựng về cộng đồng: community, artisan, preserve, facility, neighbourhood.
- Khi giới thiệu cộng đồng: vị trí + nghề truyền thống + con người + niềm tự hào.
- Dùng tính từ friendly, helpful, skilful để mô tả con người trong cộng đồng.
- Luyện nói bằng cách giới thiệu cộng đồng nơi em đang sống với 4–5 câu.
