Bài học này thuộc Unit 9: World Englishes (Tiếng Anh trên thế giới). Đây là bài ôn tập cuối Unit, giúp học sinh củng cố từ vựng, phát âm và ngữ pháp đã học trong toàn bộ Unit 9.
1. Kiến thức trọng tâm
Từ vựng ôn tập: variety (sự đa dạng), accent (giọng), dialect (phương ngữ), native speaker (người bản ngữ), official language (ngôn ngữ chính thức), fluent (trôi chảy), borrow (mượn), intelligible (dễ hiểu), bilingual (song ngữ), mother tongue (tiếng mẹ đẻ).
Ngữ pháp ôn tập: Mệnh đề quan hệ (relative clauses) dùng để bổ sung thông tin cho danh từ. Mệnh đề xác định (defining) không có dấu phẩy: English is a language which is spoken all over the world. (Tiếng Anh là ngôn ngữ được nói trên khắp thế giới.) Mệnh đề không xác định (non-defining) có dấu phẩy: Mr Brown, who teaches us English, is from Canada. (Thầy Brown, người dạy tiếng Anh cho chúng em, đến từ Canada.) Các đại từ quan hệ thường dùng: who, whom, which, that, whose, where, when.
Phát âm: Ôn tập trọng âm của từ và ngữ điệu trong câu hỏi.
2. Ví dụ minh họa
a) Nối hai câu bằng đại từ quan hệ: The girl is my friend. She speaks English very well. → The girl who speaks English very well is my friend. (Cô gái nói tiếng Anh rất giỏi là bạn của mình.)
b) Câu không xác định: Singapore is a country. English is an official language there. → Singapore, where English is an official language, is a small island country. (Singapore, nơi tiếng Anh là ngôn ngữ chính thức, là một quốc đảo nhỏ.)
Ví dụ cho thấy who thay cho người, where thay cho nơi chốn; mệnh đề không xác định luôn có dấu phẩy.
3. Ghi nhớ
- Who/that dùng cho người, which/that dùng cho vật, where dùng cho nơi chốn, whose chỉ sở hữu.
- Mệnh đề không xác định phải có dấu phẩy, không dùng that.
- Ôn lại từ vựng Unit 9: accent, dialect, variety, fluent, official language.
- Luyện tập bằng cách viết 3 câu có mệnh đề quan hệ về tiếng Anh trên thế giới.
