Bài học này thuộc Unit 10: Planet Earth (Hành tinh Trái Đất). Đây là bài ôn tập cuối Unit, giúp học sinh củng cố từ vựng, phát âm và ngữ pháp đã học trong toàn bộ Unit 10.
1. Kiến thức trọng tâm
Từ vựng ôn tập: planet (hành tinh), Earth (Trái Đất), climate (khí hậu), environment (môi trường), pollution (ô nhiễm), protect (bảo vệ), ecosystem (hệ sinh thái), endangered (có nguy cơ tuyệt chủng), habitat (môi trường sống), recycle (tái chế).
Ngữ pháp ôn tập: Câu điều kiện loại 1 diễn tả điều có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai: If we protect forests, animals will have safe habitats. (Nếu chúng ta bảo vệ rừng, động vật sẽ có môi trường sống an toàn.) Cấu trúc: If + S + V (hiện tại đơn), S + will + V. Câu điều kiện loại 2 diễn tả điều không có thật ở hiện tại: If I were a scientist, I would invent a machine to clean the oceans. (Nếu mình là nhà khoa học, mình sẽ phát minh ra cỗ máy làm sạch đại dương.)
Phát âm: Ôn tập trọng âm của các từ dài như environment, ecosystem, endangered.
2. Ví dụ minh họa
a) Câu điều kiện loại 1: If people recycle more, there will be less rubbish. (Nếu mọi người tái chế nhiều hơn, sẽ có ít rác hơn.) → Điều này hoàn toàn có thể xảy ra.
b) Câu điều kiện loại 2: If we had clean energy everywhere, the air would be fresher. (Nếu chúng ta có năng lượng sạch ở khắp mọi nơi, không khí sẽ trong lành hơn.) → Điều này chưa có thật ở hiện tại.
Ví dụ cho thấy loại 1 dùng hiện tại đơn + will, loại 2 dùng quá khứ đơn + would.
3. Ghi nhớ
- Câu điều kiện loại 1: If + hiện tại đơn, will + V (điều có thể xảy ra).
- Câu điều kiện loại 2: If + quá khứ đơn, would + V (điều không có thật ở hiện tại).
- Ôn lại từ vựng Unit 10: planet, ecosystem, habitat, endangered, recycle.
- Luyện tập bằng cách viết 2 câu điều kiện loại 1 và 2 câu loại 2 về việc bảo vệ Trái Đất.
