Bài học này thuộc Unit 11: Electronic devices (Thiết bị điện tử). Đây là bài ôn tập cuối Unit, giúp học sinh củng cố từ vựng, phát âm và ngữ pháp đã học trong toàn bộ Unit 11.
1. Kiến thức trọng tâm
Từ vựng ôn tập: device (thiết bị), smartphone (điện thoại thông minh), tablet (máy tính bảng), laptop (máy tính xách tay), application (ứng dụng), download (tải xuống), upload (tải lên), charge (sạc pin), battery (pin), screen (màn hình), convenient (tiện lợi), addicted (nghiện).
Ngữ pháp ôn tập: Câu tường thuật (reported speech) dùng để kể lại lời nói của người khác. Khi chuyển từ câu trực tiếp sang câu tường thuật, động từ thường lùi một thì: She said, "I am using my laptop." → She said that she was using her laptop. (Cô ấy nói rằng cô ấy đang dùng máy tính xách tay.) Các trạng từ chỉ thời gian cũng thay đổi: now → then, today → that day, tomorrow → the next day, yesterday → the day before.
Phát âm: Ôn tập trọng âm của các từ như application, electronic, convenient.
2. Ví dụ minh họa
a) Câu kể: Nam said, "My phone is out of battery." → Nam said that his phone was out of battery. (Nam nói rằng điện thoại của cậu ấy hết pin.) → is lùi thành was, my đổi thành his.
b) Câu hỏi Yes/No: Lan asked, "Do you have a tablet?" → Lan asked if I had a tablet. (Lan hỏi mình có máy tính bảng không.) → Dùng if và đổi thứ tự thành câu kể.
Ví dụ cho thấy câu tường thuật lùi thì và thay đổi đại từ, trạng từ cho phù hợp.
3. Ghi nhớ
- Câu tường thuật: lùi thì (hiện tại → quá khứ), đổi đại từ và trạng từ chỉ thời gian.
- Câu hỏi Yes/No trong câu tường thuật dùng if/whether, không dùng trợ động từ.
- Ôn lại từ vựng Unit 11: device, application, download, battery, addicted.
- Luyện tập bằng cách chuyển 3 câu trực tiếp về thiết bị điện tử sang câu tường thuật.
