Bài học này thuộc Unit 2: City life (Cuộc sống thành thị). Đây là bài ôn tập cuối Unit, giúp học sinh củng cố từ vựng, phát âm và ngữ pháp đã học trong toàn bộ Unit 2.
1. Kiến thức trọng tâm
Từ vựng ôn tập: city life (cuộc sống thành thị), urban (thuộc thành thị), traffic jam (tắc đường), public transport (giao thông công cộng), skyscraper (tòa nhà chọc trời), downtown (khu trung tâm), convenient (tiện lợi), crowded (đông đúc), noisy (ồn ào), stressful (căng thẳng), entertainment (giải trí).
Ngữ pháp ôn tập: So sánh kép (double comparatives) diễn tả sự thay đổi song song: The bigger the city is, the more crowded it becomes. (Thành phố càng lớn thì càng trở nên đông đúc.) Cấu trúc: The + so sánh hơn + S + V, the + so sánh hơn + S + V. Ví dụ khác: The more parks we have, the fresher the air is. (Càng có nhiều công viên, không khí càng trong lành.)
Cụm động từ: Ôn tập các cụm động từ như get around (đi lại), hang out (đi chơi), cut down on (cắt giảm).
2. Ví dụ minh họa
a) The more expensive life in the city is, the harder it is to live there. (Cuộc sống ở thành phố càng đắt đỏ thì càng khó sống ở đó.)
b) The better public transport is, the fewer traffic jams there are. (Giao thông công cộng càng tốt thì càng ít tắc đường.)
Hai ví dụ cho thấy hai vế của câu so sánh kép cùng thay đổi theo một hướng: một bên tăng thì bên kia cũng tăng hoặc giảm tương ứng.
3. Ghi nhớ
- So sánh kép: The + so sánh hơn ..., the + so sánh hơn ...
- Ôn lại từ vựng Unit 2: traffic jam, skyscraper, public transport, crowded, convenient.
- Khi viết câu so sánh kép, hai vế phải song song về cấu trúc.
- Luyện tập bằng cách viết 3 câu so sánh kép về cuộc sống thành thị và nông thôn.
