Bài học này thuộc Unit 3: Healthy living for teens (Lối sống lành mạnh cho tuổi teen). Đây là bài ôn tập cuối Unit, giúp học sinh củng cố từ vựng, phát âm và ngữ pháp đã học trong toàn bộ Unit 3.
1. Kiến thức trọng tâm
Từ vựng ôn tập: healthy (lành mạnh), habit (thói quen), balanced diet (chế độ ăn cân bằng), exercise (tập thể dục), sleep (giấc ngủ), stress (căng thẳng), concentrate (tập trung), energy (năng lượng), junk food (đồ ăn vặt không lành mạnh), well-being (sức khỏe, hạnh phúc).
Ngữ pháp ôn tập: Động từ khuyết thiếu (modal verbs) diễn tả sự bắt buộc, lời khuyên và sự cho phép. Must diễn tả bắt buộc: Teens must get enough sleep. (Tuổi teen phải ngủ đủ giấc.) Should diễn tả lời khuyên: You should drink more water. (Bạn nên uống nhiều nước hơn.) Have to diễn tả bắt buộc do hoàn cảnh: I have to finish my homework before playing games. (Mình phải làm xong bài tập trước khi chơi game.) May/can diễn tả sự cho phép: You may use my dictionary. (Bạn có thể dùng từ điển của mình.)
Phát âm: Ôn tập trọng âm của các từ như balanced, concentrate, energy.
2. Ví dụ minh họa
a) Lời khuyên: You should do exercise every day to stay healthy. (Bạn nên tập thể dục mỗi ngày để khỏe mạnh.)
b) Bắt buộc: Students must not stay up too late. (Học sinh không được thức quá khuya.)
c) Cho phép: You can join our football club if you want. (Bạn có thể tham gia câu lạc bộ bóng đá của chúng mình nếu muốn.)
Ba ví dụ cho thấy mỗi động từ khuyết thiếu diễn tả một sắc thái ý nghĩa khác nhau.
3. Ghi nhớ
- Must = bắt buộc, should = nên (lời khuyên), have to = phải (do hoàn cảnh), may/can = có thể (cho phép).
- Sau động từ khuyết thiếu, động từ chính giữ nguyên mẫu không to.
- Ôn lại từ vựng Unit 3: balanced diet, habit, stress, concentrate, well-being.
- Luyện tập bằng cách viết 4 câu lời khuyên về lối sống lành mạnh, mỗi câu dùng một động từ khuyết thiếu.
