Bài học này thuộc Unit 4: Remembering the past (Nhớ về quá khứ). Đây là bài ôn tập cuối Unit, giúp học sinh củng cố từ vựng, phát âm và ngữ pháp đã học trong toàn bộ Unit 4.
1. Kiến thức trọng tâm
Từ vựng ôn tập: past (quá khứ), memory (kí ức), tradition (truyền thống), generation (thế hệ), folk tale (truyện dân gian), legend (truyền thuyết), ancestor (tổ tiên), preserve (bảo tồn), historical (thuộc lịch sử), ancient (cổ xưa).
Ngữ pháp ôn tập: Cấu trúc used to + V diễn tả thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ không còn ở hiện tại: People used to travel by horse. (Ngày xưa người ta đi lại bằng ngựa.) Cấu trúc wish + quá khứ đơn diễn tả mong muốn trái với hiện tại: I wish I knew more about my family history. (Mình ước mình biết nhiều hơn về lịch sử gia đình mình.) Cấu trúc wish + would + V diễn tả mong muốn ai đó thay đổi: I wish my brother would help me with housework. (Mình ước anh trai mình chịu giúp mình việc nhà.)
Phát âm: Ôn tập cách phát âm đuôi -ed trong các động từ quá khứ.
2. Ví dụ minh họa
a) Used to: My grandmother used to tell me folk tales every night. (Bà mình trước đây thường kể truyện dân gian cho mình nghe mỗi tối.) → Thói quen trong quá khứ.
b) Wish + quá khứ đơn: I wish I lived in the past to see the old town. (Mình ước mình sống ở thời xưa để ngắm phố cổ.) → Mong muốn trái với hiện tại.
c) Wish + would: I wish it would stop raining. (Mình ước trời ngừng mưa.) → Mong muốn một sự thay đổi.
Ba ví dụ cho thấy used to kể về quá khứ, còn wish diễn tả mong muốn.
3. Ghi nhớ
- Used to + V: thói quen/trạng thái trong quá khứ, nay không còn.
- Wish + quá khứ đơn: mong muốn trái với hiện tại. Wish + would + V: mong muốn ai đó/sự việc thay đổi.
- Ôn lại từ vựng Unit 4: memory, folk tale, legend, ancestor, preserve.
- Luyện tập bằng cách viết 2 câu với used to và 2 câu với wish về quá khứ.
