Bài học này thuộc Unit 7: Natural wonders of the world (Kì quan thiên nhiên của thế giới). Đây là bài ôn tập cuối Unit, giúp học sinh củng cố từ vựng, phát âm và ngữ pháp đã học trong toàn bộ Unit 7.
1. Kiến thức trọng tâm
Từ vựng ôn tập: wonder (kì quan), landscape (phong cảnh), breathtaking (đẹp đến nghẹt thở), heritage (di sản), limestone (đá vôi), waterfall (thác nước), valley (thung lũng), island (hòn đảo), peak (đỉnh núi), coral reef (rạn san hô), explore (khám phá).
Ngữ pháp ôn tập: Câu tường thuật (reported speech) với câu kể. Khi tường thuật lại lời nói, động từ lùi một thì và các trạng từ chỉ thời gian, nơi chốn thay đổi: She said, "Ha Long Bay is beautiful." → She said that Ha Long Bay was beautiful. (Cô ấy nói rằng Vịnh Hạ Long rất đẹp.) Các thay đổi thường gặp: this → that, these → those, here → there, now → then, today → that day, tomorrow → the next day, yesterday → the day before, will → would, can → could.
Phát âm: Ôn tập trọng âm của các từ như breathtaking, landscape, heritage.
2. Ví dụ minh họa
a) He said, "I will visit Son Doong Cave next year." → He said that he would visit Son Doong Cave the next year. (Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ thăm hang Sơn Đoòng vào năm sau.) → will thành would, next year thành the next year.
b) They said, "We are exploring the valley now." → They said that they were exploring the valley then. (Họ nói rằng họ đang khám phá thung lũng lúc đó.) → are thành were, now thành then.
Hai ví dụ cho thấy câu tường thuật lùi thì và đổi trạng từ cho phù hợp.
3. Ghi nhớ
- Câu tường thuật câu kể: S + said (that) + mệnh đề lùi thì.
- Nhớ các thay đổi: will → would, can → could, now → then, today → that day, tomorrow → the next day.
- Ôn lại từ vựng Unit 7: wonder, heritage, waterfall, valley, coral reef.
- Luyện tập bằng cách chuyển 3 câu trực tiếp về kì quan thiên nhiên sang câu tường thuật.
