Bài học này thuộc Unit 6: Vietnamese lifestyle: then and now (Lối sống của người Việt Nam: xưa và nay). Đây là bài ôn tập cuối Unit, giúp học sinh củng cố từ vựng, phát âm và ngữ pháp đã học trong toàn bộ Unit 6.
1. Kiến thức trọng tâm
Từ vựng ôn tập: lifestyle (lối sống), generation (thế hệ), nuclear family (gia đình hạt nhân), extended family (gia đình nhiều thế hệ), tradition (truyền thống), custom (phong tục), modern (hiện đại), convenient (tiện lợi), neighbourhood (khu phố), value (giá trị), opportunity (cơ hội).
Ngữ pháp ôn tập: Ôn tập used to và wish. Used to + V diễn tả thói quen trong quá khứ: Families used to eat together every evening. (Trước đây các gia đình thường ăn tối cùng nhau mỗi ngày.) Wish + quá khứ đơn diễn tả mong muốn trái với hiện tại: I wish life were slower and simpler. (Mình ước cuộc sống chậm rãi và đơn giản hơn.) Ngoài ra, ôn tập cách dùng be/get used to + V-ing (quen với): Young people are used to using smartphones. (Giới trẻ đã quen với việc dùng điện thoại thông minh.)
Phát âm: Ôn tập trọng âm của các từ như generation, traditional, convenient.
2. Ví dụ minh họa
a) Used to: People used to write letters to keep in touch. (Ngày xưa người ta thường viết thư để giữ liên lạc.)
b) Wish: I wish I had more time to talk with my grandparents. (Mình ước mình có nhiều thời gian trò chuyện với ông bà hơn.)
c) Be used to: She is used to living in a big city. (Cô ấy đã quen với việc sống ở thành phố lớn.)
Ba ví dụ cho thấy sự khác nhau giữa used to (đã từng), wish (ước muốn) và be used to (quen với).
3. Ghi nhớ
- Used to + V: đã từng (quá khứ). Be used to + V-ing: quen với (hiện tại).
- Wish + quá khứ đơn: mong muốn trái với hiện tại.
- Ôn lại từ vựng Unit 6: nuclear family, extended family, tradition, generation.
- Luyện tập bằng cách viết 2 câu với used to, 1 câu với wish và 1 câu với be used to về lối sống.
