Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Project (trang 123)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Dự án tốt cần: thiết bị cụ thể, tính năng rõ ràng, lợi ích và lưu ý cân bằng, trình bày tự tin. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Project (trang 123), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Cấu trúc bài giới thiệu: mở đầu → tính năng → lợi ích → lưu ý → kết luận. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Project (trang 123), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Từ vựng: device (thiết bị), smartphone (điện thoại thông minh), tablet (máy tính bảng), application (ứng dụng), feature (tính năng), download (tải xuống), upload (tải lên), charge (sạc pin), battery (pin), screen (màn hình), user-friendly (thân thiện với người dùng).
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Project (trang 123), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Các bước thực hiện: 1) Chọn một thiết bị (ví dụ: máy tính bảng, đồng hồ thông minh). B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Project (trang 123), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Nhóm của Linh giới thiệu máy tính bảng. Bài trình bày gồm ba phần: Features (Tính năng) — màn hình lớn, nhẹ, dễ mang theo. Benefits (Lợi ích) — học trực tuyến, đọc sách, vẽ tranh. Tips (Mẹo sử dụng) — sạc pin đúng cách, nghỉ mắt sau 30 phút. Linh kết luận: A tablet is a helpful learning tool if we use it wisely. (Máy tính bảng là công cụ học tập hữu ích nếu chúng ta dùng nó một cách hợp lí.) Câu điều kiện loại 1 nhấn mạnh việc sử dụng thiết bị đúng cách.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Project (trang 123) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Mẫu câu trình bày: Today, we will introduce a useful device. (Hôm nay, chúng em sẽ giới thiệu một thiết bị hữu ích.) It can help us ... (Nó có thể giúp chúng ta ...) However, we should not use it too much. (Tuy nhiên, chúng ta không nên dùng nó quá nhiều.)
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Translate into English: "Du lịch sinh thái giúp bảo vệ môi trường."
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Combine using a relative pronoun: "The island is very beautiful. It attracts many tourists."
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Rewrite the question in reported speech: "Have you ever been to Ha Long Bay?" he asked me.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Dự án tốt cần: thiết bị cụ thể, tính năng rõ ràng, lợi ích và lưu ý cân bằng, trình bày tự tin."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Cấu trúc bài giới thiệu: mở đầu → tính năng → lợi ích → lưu ý → kết luận."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Từ vựng: device (thiết bị), smartphone (điện thoại thông minh), tablet (máy tính bảng), application (ứng dụng), feature (tính năng), download (tải xuống), upload (tải lên), charge (sạc pin), battery (pin), screen (màn hình), user-friendly (thân thiện với người dùng)."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Các bước thực hiện: 1) Chọn một thiết bị (ví dụ: máy tính bảng, đồng hồ thông minh)."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Từ vựng: device (thiết bị), smartphone (điện thoại thông minh), tablet (máy tính bảng), application (ứng dụng), feature (tính năng), download (tải xuống), upload (tải lên), charge (sạc pin), battery (pin), screen (màn hình), user-friendly (thân thiện với người dùng). Kĩ năng dự án: Chọn thiết bị, tìm hiểu tính năng, chuẩn bị bài giới thiệu, trình bày và trả lời câu hỏi.
- Tổng kết ghi nhớ: Dự án tốt cần: thiết bị cụ thể, tính năng rõ ràng, lợi ích và lưu ý cân bằng, trình bày tự tin.; Cấu trúc bài giới thiệu: mở đầu → tính năng → lợi ích → lưu ý → kết luận.; Học thuộc nhóm từ vựng Unit 11: device, feature, application, user-friendly, battery.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Nhóm của Linh giới thiệu máy tính bảng. Bài trình bày gồm ba phần: Features (Tính năng) — màn hình lớn, nhẹ, dễ mang theo. Benefits (Lợi ích) — học trực tuyến, đọc sách, vẽ tranh. Tips (Mẹo sử dụng) — sạc pin đúng cách, nghỉ mắt sau 30 phút. Linh kết luận: A tablet is a helpful learning tool if we use it wisely. (Máy tính bảng là công cụ học tập hữu ích nếu chúng ta dùng nó một cách hợp lí.) Câu điều kiện loại 1 nhấn mạnh việc sử dụng thiết bị đúng cách.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Project (trang 123) (Dự án tốt cần: thiết bị cụ thể, tính năng rõ ràng, lợi ích và lưu ý cân bằng, trình bày tự tin.; Cấu trúc bài giới thiệu: mở đầu → tính năng → lợi ích → lưu ý → kết luận.; Học thuộc nhóm từ vựng Unit 11: device, feature, application, user-friendly, battery.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Mẫu câu trình bày: Today, we will introduce a useful device. (Hôm nay, chúng em sẽ giới thiệu một thiết bị hữu ích.) It can help us ... (Nó có thể giúp chúng ta ...) However, we should not use it too much. (Tuy nhiên, chúng ta không nên dùng nó quá nhiều.)
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: The island which attracts many tourists is very beautiful. | 18. He asked me if I had ever been to Ha Long Bay. | 19. If tourists drop litter, the beach will be dirty. | 20. (Học sinh tự viết; yêu cầu có câu điều kiện loại 1 đúng ngữ pháp.) | 21. beauty | 22. B | 23. The tour guide who speaks English well is very friendly. | 24. (Học sinh tự viết; chấm theo nội dung, ngữ pháp, chính tả.)
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
